CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Cải cách thể chế thực chất, củng cố nền tảng vĩ mô

Invest Global 07:46 09/03/2026

Trong bối cảnh lợi suất quốc tế cao và rủi ro địa chính trị gia tăng, năm 2026 đòi hỏi Việt Nam cân bằng chặt chẽ giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô. Dù nền tảng tài khóa và dòng vốn FDI tạo thêm dư địa chính sách, mục tiêu tăng trưởng cao vẫn cần cải cách sâu hơn và nâng cao chất lượng tăng trưởng.

(TBTCO) - Trong bối cảnh lợi suất quốc tế cao và rủi ro địa chính trị gia tăng, năm 2026 đòi hỏi Việt Nam cân bằng chặt chẽ giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô. Dù nền tảng tài khóa và dòng vốn FDI tạo thêm dư địa chính sách, mục tiêu tăng trưởng cao vẫn cần cải cách sâu hơn và nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Từ ổn định vĩ mô đến bài toán tăng trưởng cao

Bức tranh kinh tế thế giới những tháng đầu năm tiếp tục đan xen nhiều yếu tố khó lường. Theo ông Gene Fang - Phó Giám đốc điều hành Moody’s Ratings, mặt bằng lợi suất tại Mỹ vẫn ở mức tương đối cao, tạo áp lực lên chi phí vốn toàn cầu và định hướng chính sách của các nền kinh tế mới nổi. Trung Quốc tiếp tục đối diện áp lực giảm phát và tiêu dùng suy yếu, trong khi Nhật Bản triển khai lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ một cách thận trọng. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông cũng khiến thị trường tài chính có thời điểm biến động mạnh, làm gia tăng tâm lý phòng vệ rủi ro.

Cải cách thể chế thực chất, củng cố nền tảng vĩ mô Việt Nam vẫn được đánh giá là điểm sáng tương đối ổn định trong khu vực. Ảnh: Đức Thanh

Trong môi trường nhiều biến số đó, Việt Nam vẫn được đánh giá là điểm sáng tương đối ổn định trong khu vực. Moody’s Ratings hiện xếp hạng Việt Nam ở mức Ba2 với triển vọng ổn định, phản ánh nền tảng tài khóa và cán cân thanh toán đã cải thiện đáng kể. Nợ công được kiểm soát trong ngưỡng an toàn; cơ cấu nợ chuyển dịch theo hướng kéo dài kỳ hạn và tăng tỷ trọng vay trong nước, góp phần giảm rủi ro thanh khoản và tỷ giá. Thặng dư thương mại cùng dòng vốn đầu tư ổn định tiếp tục củng cố cán cân thanh toán, tạo lớp đệm quan trọng trước các cú sốc bên ngoài.

Tuy nhiên, ổn định vĩ mô mới là điều kiện cần. TS. Hoàng Văn Cường nhận định mục tiêu tăng trưởng 10% là rất thách thức khi năm 2025 đã đạt khoảng 8%, tạo nền so sánh cao. Động lực xuất khẩu năm 2025 tăng khoảng 16%, song khả năng duy trì mức tăng này trong năm 2026 không lớn, trong khi các động lực mới chưa thể hiện rõ nét. Điều đó cho thấy dư địa tăng trưởng theo mô hình cũ đang dần thu hẹp, buộc nền kinh tế phải chuyển sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất và đổi mới sáng tạo.

Nguồn lực đầu tư quyết định quỹ đạo tăng trưởng

TS. Lê Xuân Nghĩa cho rằng trong ba yếu tố tăng trưởng, đầu tư vẫn giữ vai trò then chốt với Việt Nam, trong khi đóng góp của khoa học công nghệ còn hạn chế. Để đạt tăng trưởng hai con số, tỷ lệ đầu tư toàn xã hội cần vượt xa mức hơn 33% GDP hiện nay. Ông nhấn mạnh mở rộng FDI, huy động vốn cho năng lượng, phát triển khu thương mại tự do và cải cách thể chế để khơi thông, phân bổ hiệu quả nguồn lực.

Ở góc độ mô hình phát triển, TS. Cấn Văn Lực cho rằng, tăng trưởng cần chuyển từ mở rộng về lượng sang nâng cao chất lượng, theo hướng bao trùm và bền vững hơn. Ông nhấn mạnh mô hình “3I” do Ngân hàng Thế giới khuyến nghị gồm đầu tư (Investment), tiếp nhận - hấp thụ công nghệ (Integration) và đổi mới sáng tạo (Innovation) cần được triển khai đồng thời. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tại các nền kinh tế tăng trưởng cao, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) thường đóng góp tỷ trọng lớn trong tăng trưởng. Với Việt Nam, mục tiêu nâng tỷ trọng TFP lên trên 50% trong nhiệm kỳ tới là tham vọng đáng kể trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chậm lại.

Dù dư địa của mô hình cũ thu hẹp, một số động lực nội tại vẫn đang cải thiện. Thu nhập người lao động phục hồi, thị trường lao động củng cố, tổng hình thành vốn cố định duy trì xu hướng gia tăng. Ông Gene Fang nhận định việc gia tăng nhập khẩu máy móc, thiết bị chủ yếu gắn với mở rộng công suất và nâng cấp chuỗi giá trị, phản ánh niềm tin vào triển vọng sản xuất. Tuy nhiên, để những tín hiệu này chuyển hóa thành tăng trưởng bền vững, hiệu quả phân bổ nguồn lực và chất lượng dòng vốn vẫn là yếu tố quyết định.

Đa dạng hóa nguồn lực và cải cách thể chế

Trong cấu trúc tăng trưởng hiện nay, đầu tư tiếp tục giữ vai trò then chốt. Theo TS. Lê Xuân Nghĩa, trong ba yếu tố quyết định tăng trưởng là lao động, đầu tư và khoa học công nghệ, thì đầu tư vẫn là động lực quan trọng nhất đối với Việt Nam, trong khi đóng góp của khoa học công nghệ còn hạn chế. Với nhu cầu đầu tư hạ tầng và năng lượng quy mô lớn, nếu chỉ dựa vào nguồn lực trong nước sẽ khó đáp ứng. Vì vậy, huy động hiệu quả vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là FDI, là lựa chọn tất yếu nếu muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Tuy nhiên, mở rộng quy mô đầu tư phải đi cùng nâng cao chất lượng và khả năng hấp thụ công nghệ. Việc phát triển các khu thương mại tự do nhằm thu hút đầu tư và thúc đẩy chuyển giao khoa học - công nghệ cần được thiết kế theo hướng gắn với nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, cần xem xét cơ chế phù hợp cho phép doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận vốn nước ngoài một cách minh bạch và an toàn, tránh bỏ lỡ nguồn lực quan trọng trong bối cảnh vốn trong nước còn hạn chế.

Khơi thông động lực tăng trưởng nội địa

Các chuyên gia nhấn mạnh cần kích cầu tiêu dùng nội địa để củng cố một trong ba động lực tăng trưởng. TS. Trần Đình Thiên cho rằng sức mua yếu khiến doanh nghiệp trong nước khó phục hồi. TS. Võ Trí Thành lưu ý tăng trưởng vẫn phụ thuộc tín dụng, tái cấu trúc và mô hình kinh tế mới còn hạn chế. Việc củng cố niềm tin, quản trị rủi ro và theo sát biến động quốc tế được xem là yếu tố then chốt.

Việc huy động và phân bổ nguồn lực sẽ khó đạt hiệu quả nếu không đi kèm cải cách thể chế. TS. Hoàng Văn Cường nhấn mạnh cần chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, trừ các lĩnh vực đặc thù như an ninh - quốc phòng và sức khỏe cộng đồng. Khi môi trường kinh doanh minh bạch hơn và doanh nghiệp được trao quyền chủ động nhiều hơn, chi phí tuân thủ sẽ giảm và hiệu quả đầu tư được cải thiện. Ông cũng đề xuất đẩy mạnh hợp tác công - tư (PPP) không chỉ trong hạ tầng mà cả trong quản lý và nghiên cứu - phát triển, qua đó khai thác tốt hơn nguồn lực xã hội.

Ở góc độ điều hành, TS. Cấn Văn Lực lưu ý mục tiêu tăng trưởng cao phải luôn đi kèm yêu cầu giữ vững ổn định vĩ mô. Muốn đạt tăng trưởng 9 - 10%, cần tính toán cụ thể nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội và phương thức huy động phù hợp. Cơ cấu vốn hiện vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, do đó đa dạng hóa nguồn vốn, đặc biệt phát triển mạnh thị trường chứng khoán và các kênh vốn trung, dài hạn là điều kiện cần để giảm rủi ro hệ thống.

Bên cạnh các yếu tố về vốn và thể chế, niềm tin của khu vực tư nhân đóng vai trò quan trọng đối với động lực tăng trưởng. Việc hướng dẫn rõ ràng áp dụng chính sách thuế, không hồi tố và tăng hỗ trợ kỹ thuật sẽ góp phần giảm tâm lý lo ngại của hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Khi niềm tin được củng cố, dòng vốn và tiêu dùng sẽ vận hành thông suốt hơn, qua đó hỗ trợ tăng trưởng.

Tựu trung, năm 2026 đặt ra bài toán cân bằng giữa quyết tâm tăng trưởng cao và yêu cầu ổn định vĩ mô. Việt Nam đang có lợi thế về nền tảng tài khóa được củng cố, cán cân thanh toán tích cực và dòng vốn FDI duy trì ổn định. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu tham vọng, trọng tâm chính sách cần chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng tăng trưởng thông qua cải cách thể chế thực chất, đa dạng hóa nguồn lực và tăng năng suất lao động. Ổn định vĩ mô vì thế không phải điểm dừng, mà là nền tảng để theo đuổi tăng trưởng cao một cách bền vững trong trung hạn.

Môi trường kinh doanh