CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

'Chôn lấp CO₂ mang lại giá trị tương đương khai thác dầu'

Invest Global 08:53 20/04/2026

Công nghệ thu hồi, vận chuyển và lưu giữ carbon (CCS) – chôn lấp CO₂ – đang nổi lên như một giải pháp quan trọng, đặc biệt đối với các ngành phát thải lớn.

Trên thế giới, CCS không còn là công nghệ thử nghiệm. Các quốc gia như Na Uy, Mỹ hay Úc đã hình thành thị trường với cơ chế định giá rõ ràng cho mỗi tấn CO₂ được lưu trữ. Tại Mỹ, chính sách tín dụng thuế 45Q cho phép doanh nghiệp nhận tới 85 USD cho mỗi tấn CO₂ chôn lấp vĩnh viễn. Điều này biến CCS từ một chi phí môi trường thành một cơ hội kinh doanh.

Ở khu vực châu Á, Nhật Bản, Indonesia và Malaysia cũng đang tăng tốc triển khai, hướng tới hình thành các "trung tâm lưu trữ carbon" phục vụ cả khu vực. Đáng chú ý, xu hướng vận chuyển CO₂ xuyên biên giới đang dần xuất hiện, mở ra khả năng hình thành chuỗi giá trị carbon mang tính toàn cầu.

Tại Việt Nam, với lợi thế về địa chất - đặc biệt là các bể trầm tích dầu khí như Sông Hồng, Cửu Long và Nam Côn Sơn - tiềm năng lưu trữ CO₂ được đánh giá là rất lớn. Các mỏ dầu khí đã cạn kiệt cùng hệ thống hạ tầng ngoài khơi hiện hữu có thể trở thành "kho chứa carbon" trong tương lai. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, bài toán lớn nhất vẫn nằm ở cơ chế chính sách và khả năng thu hút đầu tư.

Xung quanh câu chuyện này, Nhadautu.vn đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Văn Thắng, Phó Giám đốc Công ty TNHH MTV Dầu khí Sông Hồng (PVEP Sông Hồng), Tổng Công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP).

Ông Nguyễn Văn Thắng, Phó Giám đốc Công ty TNHH MTV Dầu khí Sông Hồng (PVEP Sông Hồng). Ảnh: Nhân vật cung cấp

Ông có thể cho biết doanh nghiệp trong ngành dầu khí đã chuẩn bị như thế nào để tiến tới các thực hành giảm phát thải và mục tiêu net-zero?

Ông Nguyễn Văn Thắng: Với vai trò là doanh nghiệp trong ngành công nghiệp năng lượng – lĩnh vực có phát thải CO₂ lớn - chúng tôi xác định việc tham gia vào các giải pháp giảm phát thải không chỉ là trách nhiệm mà còn là xu hướng tất yếu.

Trong khoảng 5 năm trở lại đây, Petrovietnam nói chung và PVEP/PVEP Sông Hồng nói riêng cùng các đối tác Nhật Bản đã chủ động nghiên cứu các phương án thu hồi và chôn lấp CO₂. Trọng tâm là nghiên cứu khu vực tiềm năng/tận dụng các mỏ dầu khí đã cạn kiệt cũng như hệ thống công trình ngoài khơi hiện hữu để lưu trữ CO₂ dưới lòng đất.

Đây là lợi thế rất lớn của ngành công nghiệp năng lượng của Việt Nam so với nhiều ngành khác, bởi chúng ta có sẵn hạ tầng dầu khí và hiểu biết địa chất tích lũy qua nhiều năm. Nếu tận dụng tốt, chi phí đầu tư có thể giảm đáng kể so với việc xây dựng mới hoàn toàn.

Hiện nay, chúng tôi đang trong giai đoạn hoàn thiện các phương án nghiên cứu xác định vị trí tiềm năng thử nghiệm lưu giữ CO2. Dự kiến đến cuối năm 2026 có thể hoàn thành thiết kế để tiến tới công tác lập kế hoạch triển khai thử nghiệm. Trong vòng 5-10 năm tới, mục tiêu là có thể thực hiện chôn lấp CO₂ ở quy mô thử nghiệm đến thương mại thực tế.

Song song với đó, chúng tôi cũng làm việc với các cơ quan quản lý để đề xuất, hoàn thiện cơ chế chính sách. Bởi lẽ, CCS là lĩnh vực mới, nếu không có khung pháp lý rõ ràng thì rất khó để thực hiện hay kêu gọi doanh nghiệp đầu tư nước ngoài.

Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn về quy mô và dự kiến chi phí của các dự án CCS mà doanh nghiệp đang nghiên cứu?

Ông Nguyễn Văn Thắng: Hiện tại, chúng tôi đang kỳ vọng và tiếp tục phối hợp với phía Nhật Bản để định hình triển khai dự án thử nghiệm chôn lấp CO₂ dự kiến trong giai đoạn 5 năm tới.

Nguồn CO₂ có thể đến từ các ngành như thép, xi măng, lọc hóa dầu, đặc biệt tại các khu công nghiệp lớn như Nghi Sơn. Sau khi thu giữ, CO₂ sẽ được vận chuyển bằng đường ống hoặc tàu ra ngoài khơi để bơm xuống các tầng chứa dưới lòng đất đã được nghiên cứu.

Về chi phí, theo tính toán sơ bộ, vốn đầu tư ban đầu của dự án tổng thể có thể lên tới 1,5 - 2 tỷ USD - một con số không nhỏ.

Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ thị trường carbon, đây lại là một cơ hội kinh tế rất đáng kể. Tại Mỹ, với chính sách 45Q (theo IRA 2022), mỗi tấn CO₂ thu giữ tại nguồn phát thải (Nhà máy điện, công nghiệp) chôn lấp có thể mang lại giá trị tương đương 85 USD. Có thể hình dung, giá trị này tương đương với một thùng dầu.

Điều này có nghĩa là, thay vì chỉ khai thác tài nguyên hữu hạn như dầu khí, trong tương lai doanh nghiệp có thể "khai thác" giá trị từ việc lưu trữ carbon. Đây là một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.

So với các giải pháp khác như trồng rừng, CCS có ưu điểm là quy mô lớn, đo đếm được và phù hợp với các ngành công nghiệp nặng. Nếu có cơ chế phù hợp, đây sẽ là một nguồn lợi nhuận đáng kể, đồng thời góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải quốc gia.

Theo ông, đâu là những điều kiện then chốt để Việt Nam có thể phát triển thị trường chôn lấp CO₂, đặc biệt trong bối cảnh thị trường carbon sắp vận hành?

Ông Nguyễn Văn Thắng: Yếu tố quan trọng nhất hiện nay vẫn là hành lang pháp lý.

Hiện tại, có thể nói là các quy định liên quan đến chôn lấp CO₂ ở Việt Nam gần như chưa đầy đủ. Các vấn đề như cấp phép lưu trữ, quyền sử dụng không gian dưới lòng đất, các qui định về đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV), chính sách ưu đãi thuế, cơ chế phối hợp liên ngành … đều cần được quy định rõ ràng.

Ngoài ra, nếu muốn tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, chúng ta cũng phải tính đến các quy định về vận chuyển CO₂ xuyên biên giới. Đây là xu hướng đang hình thành, đặc biệt khi các quốc gia như Nhật Bản có nhu cầu xuất khẩu CO₂ sang các nước có tiềm năng lưu trữ.

Thực tế, chúng tôi đã làm việc với đối tác Nhật Bản và nhận thấy họ có năng lực công nghệ, tài chính rất mạnh, họ đã thử nghiệm và sắp đưa vào thương mại hóa các khâu từ thu hồi, vận chuyển và lưu giữ CO2. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là Việt Nam phải có khung pháp lý rõ ràng thì họ mới có thể tham gia đầu tư.

Khi thị trường carbon trong nước đi vào vận hành, cùng với cơ chế định giá tín chỉ carbon minh bạch, chúng tôi kỳ vọng sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước. Thậm chí, Việt Nam có thể trở thành điểm đến cho hoạt động lưu trữ CO₂ trong khu vực.

Nếu làm tốt, chôn lấp CO₂ không chỉ là một giải pháp môi trường, mà còn có thể trở thành một ngành kinh tế mới, đóng góp vào tăng trưởng và chuyển dịch năng lượng bền vững của đất nước.

Trân trọng cảm ơn Ông!

Môi trường kinh doanh