CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Chuẩn hóa dữ liệu, nâng chất lượng dòng vốn FDI vào Việt Nam

Invest Global 08:58 14/09/2026

Việt Nam đang hướng tới nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài thay vì chỉ chú trọng quy mô, trong đó chuẩn hóa dữ liệu FDI, hoàn thiện chính sách đầu tư và thúc đẩy chuyển đổi xanh được xác định là những nội dung cần tăng cường hợp tác với OECD.

Một trong những nội dung đáng chú ý trong buổi làm việc giữa Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn với Tổng Thư ký Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) Mathias Cormann là hôm 11/9 là Bộ Tài chính đã đề nghị OECD hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực thu thập, phân tích và chuẩn hóa dữ liệu về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo thông lệ quốc tế.

Đề nghị này được đặt trong một chương trình hợp tác rộng hơn về chính sách đầu tư, quản lý tranh chấp đầu tư quốc tế, kinh doanh có trách nhiệm và chuyển đổi xanh của doanh nghiệp FDI. Qua đó, câu chuyện thu hút FDI được đặt trong yêu cầu mới: Không chỉ thu hút thêm vốn, mà phải nâng chất lượng, hiệu quả và khả năng lan tỏa của dòng vốn đối với nền kinh tế.

Từ thu hút vốn đến nâng chuẩn quản trị FDI

Theo nội dung trao đổi, Bộ Tài chính đề nghị OECD phối hợp với Bộ Ngoại giao nghiên cứu khả năng mở rộng hợp tác trong giai đoạn II của Biên bản ghi nhớ (MoU), trong đó có việc rà soát chính sách đầu tư hướng tới tham gia Tuyên bố OECD về Đầu tư quốc tế và Doanh nghiệp đa quốc gia.

Việt Nam cũng muốn nâng cao năng lực phòng ngừa, quản lý tranh chấp đầu tư quốc tế và thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm. Đáng chú ý, Bộ Tài chính đề nghị OECD hỗ trợ kỹ thuật để nâng cao năng lực thu thập, phân tích và chuẩn hóa dữ liệu FDI theo thông lệ quốc tế.

Đây là một nội dung có ý nghĩa đối với quá trình nâng chất lượng quản lý dòng vốn FDI. Khi dữ liệu đầu tư được thu thập và chuẩn hóa tốt hơn, việc đánh giá dòng vốn không chỉ dừng ở quy mô vốn đăng ký hay số lượng dự án, mà có thêm cơ sở để nhìn nhận chất lượng và tác động của đầu tư đối với nền kinh tế.

Trong chương trình hợp tác với OECD, Việt Nam cũng đề xuất nghiên cứu, đánh giá về chuyển đổi xanh của doanh nghiệp FDI; phát triển các doanh nghiệp tư nhân lớn; thúc đẩy sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn trong các khu công nghiệp; xây dựng hệ thống tài chính xanh và chính sách tài chính thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo.

Như vậy, các nội dung được đặt ra đã mở rộng đáng kể phạm vi của chính sách FDI. Dòng vốn nước ngoài được đặt trong mối liên hệ với các yêu cầu về quản trị doanh nghiệp, môi trường kinh doanh, chuyển đổi xanh và mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo.

OECD hiện cũng đang triển khai chương trình Đánh giá chất lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với Việt Nam. Cùng với đó là Đánh giá thị trường vốn và nghiên cứu về ngành bán dẫn trong khuôn khổ Bàn tròn châu Á về quản trị doanh nghiệp do Bộ Tài chính đăng cai tổ chức.

Việc OECD đồng thời hỗ trợ đánh giá chất lượng FDI và chuẩn hóa dữ liệu đầu tư cho thấy yêu cầu nâng chất lượng dòng vốn đang được đặt trong một khung hợp tác chính sách rộng hơn, thay vì chỉ tiếp cận từ góc độ xúc tiến đầu tư.

Toàn cảnh buổi làm việc giữa Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn với Tổng Thư ký OECD Mathias Cormann. Ảnh: BTCDòng vốn FDI gắn với chuyển đổi xanh và chuẩn mực quốc tế

Một hướng hợp tác khác được đặt ra là thúc đẩy chuyển đổi xanh của doanh nghiệp FDI, sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn trong các khu công nghiệp. Đây cũng là một trong những vấn đề ngày càng gắn chặt với khả năng thu hút và duy trì dòng vốn đầu tư quốc tế.

Trong đề xuất hợp tác với OECD, Việt Nam hướng tới xây dựng hệ thống tài chính xanh, hoàn thiện chính sách tài chính thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo và chia sẻ kinh nghiệm đổi mới mô hình phát triển dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo.

Cùng với đó, việc hoàn thiện thể chế, cải cách môi trường kinh doanh và xây dựng cơ chế thử nghiệm (Sandbox) liên ngành được đặt ra nhằm hỗ trợ các chuyển đổi chiến lược về số, xanh, năng lượng và nguồn nhân lực.

Ở góc độ đầu tư, những nội dung này cho thấy chính sách FDI đang được đặt trong yêu cầu rộng hơn về chất lượng môi trường đầu tư và khả năng đáp ứng các chuẩn mực mới của kinh tế quốc tế. Doanh nghiệp FDI không chỉ là nguồn bổ sung vốn, mà còn được kỳ vọng tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển đổi xanh và phát triển các ngành, lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn.

Tổng Thư ký OECD Mathias Cormann cho biết OECD đang coi trọng quan hệ hợp tác với Việt Nam và sẵn sàng tiếp tục chia sẻ kinh nghiệm quản trị, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật để Việt Nam hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản lý.

Theo ông Mathias Cormann, Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực và đặt ra mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng trong những năm tới. OECD sẵn sàng hỗ trợ Việt Nam hướng tới tăng trưởng hiệu quả, bao trùm và bền vững.

Việc OECD dự kiến công bố Đánh giá đa chiều vào cuối năm nay, đồng thời tiếp tục phối hợp với Bộ Tài chính trong việc gia hạn MoU và triển khai kế hoạch hành động giai đoạn tiếp theo, sẽ tạo thêm cơ sở cho quá trình hợp tác chính sách giữa hai bên.

Đáng chú ý, chương trình hợp tác không chỉ xoay quanh đầu tư. OECD còn đánh giá những tiến bộ của Việt Nam trong thực hiện các khuyến nghị về minh bạch và trao đổi thông tin vì mục thuế. Tổng Thư ký OECD ghi nhận những kết quả trong hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực hiện các cam kết quốc tế về thuế.

OECD khuyến nghị Việt Nam tiếp tục củng cố kết quả cải cách, hướng tới mức xếp hạng “Cơ bản tuân thủ” (Largely Compliant); đồng thời hoàn thiện các nội dung liên quan đến báo cáo lợi nhuận liên quốc gia, cam kết chính thức về kê khai tài sản tiền mã hóa và xây dựng lộ trình trao đổi tự động thông tin về các tài khoản tài chính.

Nhìn từ câu chuyện FDI, những yêu cầu về minh bạch thuế, quản trị đầu tư, dữ liệu, môi trường kinh doanh và chuyển đổi xanh đang ngày càng gắn kết với nhau. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam chuyển từ tư duy thu hút vốn đơn thuần sang nâng chuẩn môi trường đầu tư và chất lượng dòng vốn.

Việc tăng cường hợp tác với OECD vì thế không chỉ nhằm tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật, mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện các chuẩn mực và công cụ quản lý đầu tư, qua đó nâng khả năng lựa chọn, đánh giá và khai thác hiệu quả hơn dòng vốn FDI trong giai đoạn phát triển mới.