CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI
Không ít gia đình hiện nay đã chủ động tìm hiểu việc lắp đặt hệ thống điện mặt trời để giảm tiền điện, tận dụng diện tích mái nhà và tăng khả năng chủ động nguồn điện. Tuy nhiên, bài toán với người dân không đơn giản là “có lắp hay không”, mà quan trọng hơn là lắp công suất bao nhiêu, thiết bị nào, có cần pin lưu trữ hay không và lựa chọn nhà cung cấp nào. Đây chính là lúc vai trò của các doanh nghiệp uy tín trở nên đặc biệt quan trọng. Bởi vì, không phải nhà nào cũng cần một hệ thống giống nhau.
Theo dự thảo chính sách đang được TP. Hà Nội lấy ý kiến, hộ gia đình lắp điện mặt trời mái nhà được đề xuất hỗ trợ 1 triệu đồng/kWp công suất tấm quang điện, tối đa 3 triệu đồng/hộ. Nếu lắp thêm hệ thống lưu trữ BESS, mức hỗ trợ thêm là 1 triệu đồng/kWh dung lượng lưu trữ, tối đa 3 triệu đồng. Như vậy, một hộ gia đình đầu tư đồng thời điện mặt trời và BESS có thể được hỗ trợ tối đa 6 triệu đồng.
Đây là khoản hỗ trợ không quá lớn so với tổng chi phí đầu tư một hệ thống hoàn chỉnh, nhưng có ý nghĩa quan trọng ở chỗ nó tạo ra tín hiệu chính sách rõ ràng: Hà Nội muốn khuyến khích các hộ dân chủ động sản xuất, tự tiêu thụ điện và tăng khả năng lưu trữ năng lượng.
Thực tế, một hệ thống điện mặt trời hiệu quả không thể được thiết kế theo công thức chung. Gia đình có mức tiêu thụ điện cao vào ban ngày sẽ có nhu cầu khác với hộ sử dụng điện chủ yếu vào buổi tối. Nhà có điều hòa, xe điện, bơm nhiệt hoặc thiết bị công suất lớn cũng cần phương án khác. Trong khi đó, nếu gia đình muốn tăng mức độ tự chủ nguồn điện vào buổi tối, BESS lại trở thành một cấu phần đáng cân nhắc.
Vì vậy, doanh nghiệp cung cấp giải pháp phải bắt đầu từ khảo sát nhu cầu và phụ tải, thay vì bắt đầu bằng việc bán một bộ thiết bị có sẵn.
Ông Kiều Minh Đức, Giám đốc công ty KMD Solar chia sẻ, một hệ thống vài kWp có thể phù hợp với hộ này nhưng chưa chắc phù hợp với hộ khác. Lắp công suất quá lớn có thể làm tăng vốn đầu tư nhưng không khai thác hết hiệu quả. Ngược lại, hệ thống quá nhỏ lại không đáp ứng được nhu cầu, khiến thời gian hoàn vốn kéo dài và người dân dễ thất vọng. Nói cách khác, điện mặt trời mái nhà cần được “may đo” cho từng mái nhà.
Khi chính sách hỗ trợ được đưa ra, thị trường chắc chắn sẽ sôi động hơn. Đây vừa là cơ hội, vừa là phép thử đối với các doanh nghiệp trong ngành.
Một doanh nghiệp có năng lực không thể chỉ đóng vai trò bán tấm pin, inverter hay pin lưu trữ. Giá trị thực sự nằm ở toàn bộ chuỗi dịch vụ: khảo sát, tính toán phụ tải, thiết kế, lựa chọn thiết bị, thi công, đấu nối, hướng dẫn vận hành, bảo hành và bảo trì.
Đặc biệt, với hệ thống lưu trữ (BESS), yêu cầu về chất lượng và an toàn càng cao. Người dân không chỉ cần biết hệ thống có thể lưu được bao nhiêu kWh, mà còn phải hiểu tuổi thọ, khả năng vận hành, điều kiện lắp đặt, cơ chế bảo vệ và phương án xử lý khi có sự cố.
Khoản hỗ trợ của Nhà nước cũng không có nghĩa người dân có thể bỏ qua những yêu cầu này. Theo dự thảo, mức hỗ trợ thực tế không được vượt quá chi phí hợp pháp mà hộ gia đình đã thanh toán sau khi trừ các khoản hỗ trợ khác của Nhà nước nếu có. Các hệ thống cũng phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến thủ tục phát triển nguồn điện, an toàn điện, phòng cháy chữa cháy, khả năng chịu lực công trình và bảo vệ môi trường.
Thị trường càng phát triển, người dân càng cần những nhà cung cấp có năng lực thực sự, có sản phẩm rõ nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật minh bạch và chính sách hậu mãi đủ dài để bảo đảm hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều năm.
Một điểm rất đáng chú ý là chính sách hỗ trợ của thành phố có thể tạo điều kiện để tín dụng xanh đi sâu hơn vào khu vực hộ gia đình. Trước đây, tín dụng xanh thường được nhắc tới trong các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn, doanh nghiệp sản xuất hay các dự án tiết kiệm năng lượng. Nhưng khi điện mặt trời mái nhà trở thành nhu cầu của hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn hộ dân, đây cũng có thể là một phân khúc mới.
Các chuyên gia nhận định, bài toán lúc này khá rõ, đó là Nhà nước hỗ trợ một phần chi phí; doanh nghiệp cung cấp giải pháp và chịu trách nhiệm về chất lượng hệ thống; ngân hàng hỗ trợ phần vốn còn thiếu; hộ gia đình là chủ thể trực tiếp sử dụng và hưởng lợi từ nguồn điện sạch.
Nếu ngân hàng có những khoản vay với thời hạn phù hợp, lãi suất hợp lý và quy trình đơn giản, người dân sẽ giảm được áp lực vốn đầu tư ban đầu. Quan trọng hơn, ngân hàng có thể phối hợp với doanh nghiệp để hình thành những gói tín dụng gắn với từng loại hệ thống, thay vì áp dụng cách tiếp cận tín dụng tiêu dùng thông thường. Khi đó, một hệ thống điện mặt trời không chỉ được nhìn dưới góc độ một khoản chi, mà trở thành một khoản đầu tư tạo ra dòng tiết kiệm điện trong nhiều năm.
Một chính sách hỗ trợ tốt có thể kích thích thị trường, nhưng cũng dễ tạo ra cuộc đua về giá nếu thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng. Người dân nhìn thấy khoản hỗ trợ 6 triệu đồng có thể nhanh chóng tìm đến những lời chào giá rẻ nhất. Nhưng một hệ thống điện mặt trời có vòng đời dài không nên được quyết định chỉ bằng giá bán ban đầu.
Chênh lệch vài triệu đồng khi mua thiết bị có thể trở thành khoản chi phí lớn hơn nếu hệ thống vận hành kém hiệu quả, xuống cấp sớm hoặc không có đơn vị chịu trách nhiệm bảo hành. Vì thế, điều thị trường cần không chỉ là nhiều doanh nghiệp tham gia, mà là nhiều doanh nghiệp đủ năng lực.
Hà Nội có cơ hội biến mái nhà của người dân thành một phần của quá trình chuyển dịch năng lượng đô thị. Nhưng để cơ hội ấy thành công, chính sách hỗ trợ cần đi cùng với tiêu chuẩn kỹ thuật, minh bạch thông tin và trách nhiệm của nhà cung cấp.





















