CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Nghị quyết 10-NQ/TW: Kiến tạo giá trị phát triển quốc gia từ khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Invest Global 09:05 06/07/2026

Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phản ánh sự phát triển mới trong tư duy hoạch định chính sách của Việt Nam trước những biến động sâu sắc của kinh tế thế giới, từ mục tiêu bổ sung nguồn lực đầu tư, FDI được nhìn nhận như một cấu phần của chiến lược nâng cấp vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nghị quyết 10-NQ/TW đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Ảnh minh họa: IT.Mở đầu

Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được ban hành trong một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với tiến trình phát triển của Việt Nam. Sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam không còn đứng trước câu hỏi có nên thu hút đầu tư nước ngoài hay không, mà đứng trước một yêu cầu cao hơn: làm thế nào để khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trở thành một bộ phận hữu cơ của năng lực phát triển quốc gia, góp phần nâng cấp công nghệ, nâng cao năng suất, mở rộng không gian thị trường, phát triển doanh nghiệp trong nước và củng cố năng lực tự chủ chiến lược.

Điểm nổi bật của Nghị quyết 10-NQ/TW không chỉ nằm ở các mục tiêu định lượng đến năm 2030 và 2045, mà còn ở việc Nghị quyết đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết xác định rõ yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia; từ thu hút đầu tư theo địa giới hành chính sang thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; từ ưu đãi theo đầu vào sang hỗ trợ gắn với kết quả thực hiện cam kết. Đây là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, khi cạnh tranh thu hút FDI không còn chủ yếu là cạnh tranh về chi phí, ưu đãi thuế hay đất đai, mà là cạnh tranh về thể chế, nhân lực, hạ tầng, năng lực công nghệ và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ “thu hút FDI” sang “phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”: Sự phát triển tư duy chính sách trong tiến trình đổi mới và hội nhập

Từ sau Đại hội VI năm 1986, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một trong những biểu hiện quan trọng nhất của quá trình đổi mới và mở cửa nền kinh tế Việt Nam. Trong giai đoạn đầu, tư duy quản lý nhà nước đối với khu vực này chủ yếu xuất phát từ nhu cầu bổ sung vốn, tiếp cận công nghệ, tạo việc làm và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đó là lựa chọn phù hợp với bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi, thiếu nguồn lực đầu tư, năng lực sản xuất còn hạn chế và cần nhanh chóng kết nối với thị trường thế giới.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế đã hội nhập sâu hơn, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tư duy quản lý FDI cũng từng bước thay đổi. Nếu giai đoạn đầu nhấn mạnh “mở cửa” và “thu hút vốn”, thì giai đoạn sau đặt nặng hơn yêu cầu “chọn lọc”, “hiệu quả”, “liên kết” và “lan tỏa”. Nghị quyết 10-NQ/TW tiếp tục đẩy quá trình chuyển đổi này lên một cấp độ mới khi không chỉ nói đến thu hút đầu tư nước ngoài, mà sử dụng khái niệm rộng hơn: phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Cách tiếp cận này hàm ý rằng FDI không chỉ là dòng vốn đi vào nền kinh tế, mà là một cấu phần của mô hình phát triển, gắn với thị trường vốn, công nghệ, nhân lực, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và năng lực tự chủ chiến lược. 

Từ góc nhìn lý thuyết lợi thế so sánh động, đây là một thay đổi rất quan trọng. Lợi thế của một quốc gia không còn được hiểu một cách tĩnh tại như lợi thế sẵn có về lao động giá rẻ, tài nguyên hay vị trí địa lý. Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu, lợi thế có thể được kiến tạo và nâng cấp thông qua học hỏi công nghệ, tích lũy kỹ năng, cải thiện thể chế, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng năng lực đổi mới sáng tạo và mở rộng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI. Nói cách khác, vấn đề không phải là Việt Nam có tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu hay không, mà là tham gia ở công đoạn nào, với mức giá trị gia tăng ra sao, bằng năng lực nội sinh nào và với khả năng dịch chuyển lên nấc thang cao hơn như thế nào.

Chính ở điểm này, Nghị quyết 10-NQ/TW thể hiện tính đột phá. Nghị quyết nhìn thẳng vào những hạn chế đã tồn tại trong nhiều năm: tỷ lệ dự án thâm dụng lao động, tài nguyên, đất đai, năng lượng, gia công, lắp ráp còn cao; tỷ lệ nội địa hóa và giá trị tăng thêm hình thành ở Việt Nam chưa đạt như kỳ vọng; liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước và chuyển giao công nghệ còn hạn chế; vẫn còn hiện tượng cạnh tranh thu hút đầu tư theo số lượng ở một số địa phương. Việc chỉ rõ các hạn chế này cho thấy tư duy quản lý đã chuyển từ có dự án là thành công sang dự án phải tạo ra giá trị phát triển thực chất. Đây cũng là tinh thần rất gần với cách tiếp cận quản lý dự án hiện đại: thành công của một dự án không chỉ được đo bằng quy mô vốn, tiến độ giải ngân hay sản lượng đầu ra, mà phải được đánh giá trên cơ sở giá trị tạo ra, lợi ích dài hạn, chất lượng thực thi, mức độ gắn kết với các bên liên quan, khả năng quản trị rủi ro và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững. Với các dự án FDI, điều đó càng có ý nghĩa quan trọng, bởi một dự án đầu tư nước ngoài chỉ thực sự thành công đối với nền kinh tế tiếp nhận khi tạo được lan tỏa công nghệ, phát triển nhà cung ứng trong nước, nâng cao kỹ năng lao động Việt Nam và góp phần nâng cấp vị thế của quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Khu vực FDI trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam: Thành tựu, đóng góp và yêu cầu phát triển mới

Thực tiễn gần bốn thập niên qua cho thấy khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã đóng góp rất quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Nghị quyết 10-NQ/TW ghi nhận khu vực này đã bổ sung nguồn lực đầu tư quan trọng, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, hình thành một số ngành công nghiệp chủ lực, mở rộng thị trường xuất khẩu, đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, tiếp nhận công nghệ và phương thức quản trị tiên tiến. 

Các số liệu thống kê gần đây cho thấy vai trò này tiếp tục được duy trì. Theo Cục Thống kê, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện tại Việt Nam năm 2025 ước đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9% so với năm trước và là mức cao nhất trong 5 năm gần đây. Tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 38,42 tỷ USD, trong đó ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút mạnh nhất dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đóng góp của khu vực FDI thể hiện đặc biệt rõ trong thương mại quốc tế. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 475,04 tỷ USD, tăng 17% so với năm trước; trong đó khu vực kinh tế trong nước đạt 107,95 tỷ USD, còn khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong xuất khẩu. Đến quý I/2026, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, đạt kim ngạch xuất khẩu 98,46 tỷ USD, tăng 33,3% và chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước; khu vực này xuất siêu 7,09 tỷ USD. Trong năm tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư nước ngoài thực hiện ước đạt 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục là mức thực hiện cao nhất của giai đoạn so sánh theo tháng cùng kỳ.

Như vậy, FDI đã trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu và năng lực sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, chính mức độ phụ thuộc lớn của xuất khẩu vào khu vực FDI cũng đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận thận trọng hơn. Nếu khu vực FDI đóng góp lớn về kim ngạch nhưng phần giá trị gia tăng nội địa còn hạn chế, liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa sâu và chuyển giao công nghệ chưa tương xứng, thì nền kinh tế có thể đạt quy mô thương mại lớn nhưng chưa chắc đã đạt năng lực công nghiệp mạnh. Đây là một vấn đề cốt lõi của phát triển trong chuỗi giá trị toàn cầu: tham gia vào chuỗi là điều kiện cần, nhưng nâng cấp vị trí trong chuỗi mới là điều kiện đủ để tăng năng suất và tránh bẫy gia công.

Từ góc nhìn kinh tế đầu tư, cần phân biệt giữa hiệu quả của dự án đối với nhà đầu tư và hiệu quả phát triển đối với nền kinh tế tiếp nhận đầu tư. Một dự án FDI có thể thành công về mặt thương mại, tạo doanh thu và xuất khẩu lớn, nhưng hiệu quả lan tỏa đối với nền kinh tế nội địa lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác: mức độ sử dụng nhà cung ứng trong nước, tỷ lệ nội địa hóa, chất lượng việc làm, hàm lượng kỹ năng, đóng góp ngân sách, tiêu chuẩn môi trường, hoạt động R&D, đào tạo nhân lực Việt Nam và khả năng hình thành các doanh nghiệp vệ tinh trong nước. Vì vậy, yêu cầu “quản trị vòng đời dự án”, “hỗ trợ theo kết quả thực hiện cam kết” và “kết nối với doanh nghiệp trong nước” trong Nghị quyết 10 là rất cần thiết. 

Dư địa thu hút và phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam hiện nay vẫn rất lớn, nhưng bản chất của dư địa này đã thay đổi. Trong giai đoạn toàn cầu hóa trước đây, các tập đoàn đa quốc gia chủ yếu tổ chức sản xuất theo logic tối thiểu hóa chi phí thông qua offshoring, tức là chuyển một phần hoạt động sản xuất, gia công, lắp ráp hoặc dịch vụ ra nước ngoài để tận dụng lợi thế chi phí, lao động, thuế và thị trường. Chính làn sóng offshoring này đã giúp nhiều nền kinh tế Đông Á, trong đó có Việt Nam, tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất quốc tế.

Tuy nhiên, từ sau đại dịch Covid-19, xung đột địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, bất ổn thương mại và yêu cầu an ninh chuỗi cung ứng đã làm thay đổi logic tổ chức sản xuất toàn cầu. Bên cạnh offshoring, các xu hướng như near-shoring, reshoring và đặc biệt là friend-shoring ngày càng được nhắc đến nhiều hơn. Friend-shoring phản ánh việc các doanh nghiệp và quốc gia ưu tiên đặt sản xuất, đầu tư, mua sắm hoặc dự trữ chiến lược tại những đối tác có mức độ tin cậy chính trị, thể chế và an ninh cao hơn. IMF đã cảnh báo rằng phân mảnh địa kinh tế có thể làm thay đổi địa lý FDI, trong khi reshoring hoặc friend-shoring nếu diễn ra cực đoan có thể làm giảm mức độ đa dạng hóa và làm các nền kinh tế dễ tổn thương hơn trước cú sốc vĩ mô.

Đối với Việt Nam, xu hướng này vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra áp lực cạnh tranh mới: Việt Nam có vị trí địa kinh tế thuận lợi, độ mở thương mại cao, mạng lưới FTA rộng, môi trường chính trị - xã hội ổn định và đã hình thành năng lực sản xuất trong một số ngành xuất khẩu chủ lực. Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa chuỗi cung ứng, Việt Nam có điều kiện để tiếp tục được nhiều nhà đầu tư cân nhắc trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng và tái phân bổ đầu tư tại ASEAN.

Báo cáo Đầu tư ASEAN năm 2025 cho thấy dòng FDI vào ASEAN năm 2024 tiếp tục tăng, đạt khoảng 226 tỷ USD, trong bối cảnh dòng vốn FDI toàn cầu suy giảm. Bên cạnh các cơ hội, áp lực cạnh tranh FDI trong ASEAN đang ngày càng gay gắt. Các quốc gia không chỉ cạnh tranh về chi phí, mà còn cạnh tranh về chất lượng hạ tầng, năng lượng sạch, nhân lực kỹ thuật, năng lực logistics, thể chế dữ liệu, môi trường đổi mới sáng tạo, ưu đãi gắn với công nghệ cao và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Do đó, nếu Việt Nam chỉ tiếp nhận làn sóng dịch chuyển sản xuất ở công đoạn gia công, lắp ráp, thâm dụng lao động và năng lượng, thì cơ hội từ offshoring và friend-shoring có thể không chuyển hóa thành năng lực phát triển dài hạn. Ngược lại, nếu tận dụng được làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng để thu hút các trung tâm R&D, thiết kế, dữ liệu, logistics hiện đại, tài chính chuỗi cung ứng, bán dẫn, AI, công nghiệp xanh và dịch vụ giá trị gia tăng cao, Việt Nam có thể chuyển từ “địa điểm sản xuất” sang “nền tảng sản xuất - đổi mới - điều hành khu vực”.

Một số khuyến nghị

Trước hết, cần cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết 10-NQ/TW thành các tiêu chí đánh giá chất lượng FDI rõ ràng hơn, không chỉ dựa trên vốn đăng ký, vốn thực hiện hay số lượng dự án. Các tiêu chí như tỷ lệ nội địa hóa, giá trị gia tăng trong nước, mức độ chuyển giao công nghệ, liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, đào tạo lao động, tiêu chuẩn môi trường và đóng góp ngân sách cần được sử dụng nhất quán hơn trong quá trình lựa chọn, quản lý và đánh giá dự án. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu của Nghị quyết đến năm 2030: tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt từ 45–50%, có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong đó có khoảng từ 500 đến 1.000 nhà cung ứng cấp I.

Thứ hai, chính sách ưu đãi đối với FDI cần tiếp tục chuyển theo hướng gắn với chất lượng và kết quả phát triển. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng dựa nhiều hơn vào thể chế, nhân lực, hạ tầng, công nghệ và tiêu chuẩn xanh, Việt Nam nên ưu tiên các hình thức hỗ trợ gắn với đào tạo nhân lực, phát triển nhà cung ứng, R&D, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tuân thủ các chuẩn mực phát triển bền vững. Điều quan trọng là các hỗ trợ này cần đi kèm cam kết rõ ràng, có thể theo dõi và đánh giá trong suốt vòng đời dự án.

Thứ ba, cần coi phát triển doanh nghiệp trong nước là điều kiện then chốt để nâng cao hiệu quả lan tỏa của FDI. Đặt trong tổng thể Nghị quyết 10-NQ/TW, Nghị quyết 68-NQ/TW và các định hướng lớn về phát triển các khu vực kinh tế, yêu cầu đặt ra không phải là phát triển FDI như một khu vực tách biệt, mà là hình thành hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp tư nhân trong nước và các chủ thể kinh tế khác. Vì vậy, chính sách công nghiệp hỗ trợ cần tập trung vào một số cụm ngành có khả năng lan tỏa cao; đồng thời phát triển cơ sở dữ liệu nhà cung ứng, nền tảng kết nối doanh nghiệp và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị chất lượng, môi trường và truy xuất nguồn gốc.

Thứ tư, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được triển khai theo tư duy chuỗi giá trị và hệ sinh thái ngành. Thay vì chỉ nhấn mạnh số lượng dự án hoặc quy mô vốn, Việt Nam cần xác định rõ các công đoạn có thể tham gia sâu hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, như R&D, thiết kế, sản xuất linh kiện, logistics, trung tâm dữ liệu, dịch vụ chuỗi cung ứng và các dịch vụ giá trị gia tăng cao. Các lĩnh vực ưu tiên được Nghị quyết 10 xác định như điện tử, bán dẫn, AI, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến, công nghiệp xanh, logistics hiện đại và dịch vụ tài chính cần được cụ thể hóa bằng chiến lược ngành, chiến lược địa phương và danh mục nhà đầu tư mục tiêu phù hợp.

Cuối cùng, phát triển nhân lực chất lượng cao cần được xem là nền tảng của FDI chất lượng cao. Mục tiêu đến năm 2030 tỷ trọng lao động qua đào tạo trong cơ cấu sử dụng lao động đạt khoảng 80% cho thấy Nghị quyết 10 đặt trọng tâm rất rõ vào năng lực con người. Để chuyển giao công nghệ và lan tỏa quản trị diễn ra thực chất, cần tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, trường đại học và viện nghiên cứu trong đào tạo, thực tập, nghiên cứu ứng dụng, quản trị chuỗi cung ứng, ESG, tài chính xanh và thẩm định dự án đầu tư quốc tế.

Kết luận

Nghị quyết 10-NQ/TW là dấu mốc quan trọng trong quá trình hoàn thiện tư duy phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam, chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang kiến tạo giá trị phát triển thực chất. Trong bối cảnh phân mảnh địa kinh tế, an ninh chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ, Việt Nam có cơ hội lớn để nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội đó chỉ có thể chuyển hóa thành lợi thế phát triển nếu FDI không chỉ “vào nhiều hơn”, mà phải “tốt hơn”, “xanh hơn”, “thông minh hơn”, “liên kết hơn” và tạo năng lực nội sinh mạnh hơn cho nền kinh tế. Tinh thần cốt lõi của Nghị quyết vì vậy là mở cửa mạnh mẽ hơn nhưng chọn lọc hơn; hội nhập sâu hơn nhưng tự chủ hơn; phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng lấy công nghệ, con người, liên kết, giá trị gia tăng nội địa và năng lực cạnh tranh quốc gia làm thước đo cuối cùng.

(*) PGS.TS Đặng Thị Huyền Anh- Trưởng Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng

Khung pháp lý