CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

TS. Lê Xuân Nghĩa: Đã đến lúc thay cách quản lý thị trường vàng

Invest Global 07:57 08/06/2026

Việc sửa đổi Nghị định 24 cùng sự xuất hiện của các mô hình như đổi vàng lấy nhà đang mở ra một cuộc tranh luận mới về vai trò của vàng trong nền kinh tế. Theo TS. Lê Xuân Nghĩa, thay vì tiếp tục quản lý bằng các biện pháp hành chính nặng nề, Việt Nam cần chuyển sang cách tiếp cận dựa trên minh bạch hóa thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật và liên thông với thế giới để từng bước đưa nguồn lực vàng đang nằm trong dân trở lại phục vụ tăng trưởng.

Sau hơn một thập kỷ thực thi, Nghị định 24 về quản lý hoạt động kinh doanh vàng đang đứng trước cuộc cải cách lớn nhất kể từ khi được ban hành. Dự thảo sửa đổi không chỉ mở rộng quyền sản xuất vàng miếng, nới lỏng điều kiện kinh doanh vàng trang sức mà còn hướng tới mục tiêu lớn hơn: đưa nguồn lực vàng đang nằm trong dân trở lại phục vụ nền kinh tế.

Để có thêm góc nhìn về quản lý thị trường vàng trong bối cảnh mới và góp ý dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định 24 của Chính phủ, Nhadautu.vn đã có cuộc trao đổi với TS. Lê Xuân Nghĩa, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ.

TS. Lê Xuân Nghĩa, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ

Thưa ông, Nghị định 24 đang bước vào lần sửa đổi lớn nhất sau một thập kỷ thực thi. Theo ông đâu là thay đổi quan trọng nhất trong tư duy quản lý mà Việt Nam cần hướng tới? TS. Lê Xuân Nghĩa: Theo tôi, lần sửa đổi này cho thấy tư duy quản lý đã bắt đầu thay đổi. Kinh doanh vàng vẫn là ngành kinh doanh có điều kiện, nhưng điều kiện đó phải thiên về quản lý kỹ thuật chứ không nên nặng về quản lý hành chính như trước đây.

Quản lý kỹ thuật ở đây là quản lý tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc xuất xứ, tiêu chuẩn giao dịch và tính minh bạch của thị trường. Điều quan trọng hơn là phải chuyển sang một hình thức giao dịch công khai, minh bạch hơn.

Tôi cho rằng Việt Nam cần hướng tới việc xây dựng một sàn vàng công khai, minh bạch và liên thông với thị trường thế giới. Hướng sửa Nghị định 24 nên đi theo hướng đó. Nếu vẫn tiếp tục nặng về tư duy quản lý hành chính thì rất khó tạo ra một thị trường vàng hiện đại.

Một trong những mục tiêu quan trọng của dự thảo là vừa huy động nguồn lực vàng trong dân, vừa ngăn ngừa nguy cơ vàng hóa. Theo ông, làm thế nào để cân bằng hai mục tiêu này?

Thực ra cần nhìn nhận lại bản chất vấn đề. Việc người dân sử dụng vàng như một phương tiện cất giữ tài sản không phải do Nghị định 24 tạo ra hay xóa bỏ được. Điều quyết định là Nhà nước có kiểm soát được lạm phát hay không, có giữ được ổn định kinh tế vĩ mô hay không và có bảo đảm được giá trị thanh toán của đồng Việt Nam hay không.

Nếu lạm phát cao, người dân vẫn sẽ tìm đến vàng như một kênh phòng thủ tài sản. Ngược lại, khi kinh tế vĩ mô ổn định, đồng tiền giữ được giá trị thì nhu cầu nắm giữ vàng tự nhiên sẽ giảm xuống.

Nói cách khác, chống vàng hóa không nằm ở việc siết thị trường vàng mà nằm ở chất lượng điều hành kinh tế vĩ mô.

Nếu Việt Nam muốn kết nối nguồn lực vàng với hệ thống tài chính, đâu là điều kiện tiên quyết để người dân sẵn sàng đưa vàng ra khỏi két sắt?

Đây là câu chuyện lớn hơn rất nhiều so với riêng thị trường vàng. Một nền kinh tế mà lượng dự trữ quá lớn, bao gồm cả vàng và ngoại tệ, sẽ khiến tỷ lệ tiết kiệm vượt quá tỷ lệ đầu tư.

Hiện nay, tỷ lệ tiết kiệm của Việt Nam vào khoảng 36-37% GDP, trong khi tỷ lệ đầu tư toàn xã hội chỉ ở mức khoảng 30-31% GDP. Khoảng chênh lệch 5-7% GDP đó đi vào nhiều kênh khác nhau, nhưng chủ yếu dưới dạng dự trữ, bao gồm vàng và ngoại tệ. Vàng nằm trong dân, còn ngoại tệ chủ yếu nằm trong dự trữ của Ngân hàng Nhà nước.

Khi lượng vốn để dành quá lớn như vậy thì tăng trưởng kinh tế sẽ ở dưới tiềm năng. Thị trường nội địa cũng phát triển dưới tiềm năng vì một lượng tiền đáng kể không đi vào tiêu dùng và đầu tư. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa tỷ lệ tiết kiệm và tỷ lệ đầu tư.

Muốn vậy phải tạo cơ chế để các nguồn lực dự trữ quay trở lại nền kinh tế. Với ngoại tệ, điều đó đòi hỏi tỷ giá hối đoái phải linh hoạt hơn, mang tính thị trường hơn. Khi tỷ giá linh hoạt thì nền kinh tế không cần duy trì lượng dự trữ ngoại hối quá lớn.

Với vàng cũng vậy. Vàng cần được tự do kinh doanh hơn. Người dân có thể mua bán, trao đổi, chuyển đổi thành các tài sản khác một cách bình thường. Hiện nay, nhiều người vẫn nắm giữ vàng vì lo ngại đồng tiền mất giá. Đó mới là gốc rễ của vấn đề.

Có nhiều ước tính khác nhau về lượng vàng trong dân, dao động từ vài trăm đến khoảng 1.000 tấn. Dù con số chính xác là bao nhiêu thì đây vẫn là một nguồn lực rất lớn của nền kinh tế.

Nhìn từ góc độ tài chính, ông đánh giá thế nào về mô hình "đổi vàng lấy nhà" mà Vinhomes? Có quan điểm cho rằng mô hình này thực chất chỉ phù hợp với nhóm rất giàu và khó tác động rộng lên thị trường, ông nghĩ sao?

Tôi cho rằng đây là một cách làm thí điểm tích cực và đáng để quan sát. Điều quan trọng là Vinhomes không đi theo hướng huy động vàng trong dân theo kiểu truyền thống mà tạo ra cơ chế chuyển đổi vàng sang một loại tài sản khác.

Thứ nhất, sản phẩm được lựa chọn là bất động sản nhà ở. Trong dài hạn, đây là một trong những loại tài sản có khả năng tăng giá tốt hơn vàng. Vì vậy, người dân không quá lo ngại khi chuyển từ nắm giữ vàng sang nắm giữ bất động sản.

Thứ hai, điều kiện tham gia chương trình khá đặc biệt. Người mua phải thanh toán tối thiểu 80% giá trị giao dịch bằng vàng.

Điều đó có nghĩa đối tượng mà chương trình hướng tới chủ yếu là những người đang nắm giữ lượng vàng lớn.

Đây không phải là giải pháp dành cho vàng nhỏ lẻ trong dân.

Nếu xử lý vàng nhỏ lẻ thì câu chuyện sẽ trở nên phức tạp hơn rất nhiều, gần giống như một dạng chứng khoán hóa bất động sản.

Thứ ba, doanh nghiệp đưa ra cơ chế bảo đảm giá trị vàng, vừa tạo cảm giác an toàn vừa tạo kỳ vọng lợi ích cho người tham gia.

Đây là mô hình có tính đặc thù rất cao. Trước hết là doanh nghiệp phải có uy tín đủ lớn để tạo dựng niềm tin với khách hàng. Tiếp theo là chất lượng sản phẩm.

Bất động sản của Vingroup nhìn chung được thị trường đánh giá cao. Họ cũng hoạt động trong phân khúc nhà ở - một phân khúc có nhu cầu thực và thanh khoản tương đối tốt.

Ngoài ra, uy tín của Vingroup trên thị trường trong nước và quốc tế là yếu tố giúp người mua tin tưởng rằng những cam kết của doanh nghiệp sẽ được thực hiện. Vì vậy, đây là một mô hình đặc biệt, áp dụng cho một doanh nghiệp đặc biệt, với điều kiện giao dịch cũng rất đặc biệt.

Do đó, tôi cho rằng nên có thái độ ủng hộ tích cực để theo dõi và đánh giá kết quả thí điểm.

Nếu góp ý trực tiếp cho dự thảo sửa đổi Nghị định 24, đâu là đề xuất quan trọng nhất của ông?

Theo tôi, cần từng bước trả thị trường vàng về trạng thái bình thường như giai đoạn trước khi xuất hiện chủ trương huy động tiền gửi bằng vàng.

Bước đầu tiên là cấp hạn ngạch nhập khẩu cho các doanh nghiệp lớn, có đủ năng lực tài chính, năng lực quản trị và khả năng kiểm soát chất lượng. Sau đó, nên tiến tới bỏ cơ chế hạn ngạch.

Khi thị trường được liên thông với thế giới, giá vàng trong nước sẽ vận động theo giá quốc tế và những méo mó về cung cầu sẽ giảm đi rất nhiều.

Có ý kiến lo ngại việc mở rộng nhập khẩu vàng có thể gây áp lực lên ngoại hối và dự trữ quốc gia?

Tôi không cho rằng đây là vấn đề đáng lo ngại. Nhiều người nói nhập khẩu vàng sẽ gây chảy máu ngoại tệ, nhưng thực tế chúng ta nhập khẩu rất nhiều mặt hàng tiêu dùng cao cấp khác mà không ai gọi đó là chảy máu ngoại tệ.

Vấn đề nằm ở chỗ thị trường có được vận hành minh bạch hay không. Khi thị trường liên thông với quốc tế, giá cả phản ánh đúng cung cầu và giao dịch được giám sát đầy đủ thì không có lý do gì phải quá lo lắng.

Điều quan trọng hơn là xây dựng được một thị trường vàng hiện đại, minh bạch và hiệu quả, thay vì tiếp tục quản lý bằng những biện pháp hành chính kéo dài nhiều năm qua.

Ý kiến chuyên gia