CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Đưa cải cách từ tầm nhìn đến chuyển biến thực chất

Invest Global 09:35 24/07/2026

Việt Nam cần duy trì động lực tăng trưởng, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu thông qua ổn định kinh tế vĩ mô và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Đưa cải cách từ tầm nhìn đến chuyển biến thực chất Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia ADB tại Việt Nam Ảnh: Ngọc Quyền - ADB

Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trưởng cao trong nửa đầu năm 2026. Theo ông, đâu là những điểm đáng chú ý nhất và những rủi ro nào cần được theo dõi trong giai đoạn tới?

Đánh giá tổng thể của chúng tôi về tăng trưởng kinh tế Việt Nam vẫn tích cực. Với GDP nửa đầu năm tăng 8,18%, đây là kết quả đáng ghi nhận.

Các động lực tăng trưởng đa dạng. Sản xuất công nghiệp là một trong những yếu tố đóng góp chủ chốt, cùng với xuất khẩu, đầu tư trực tiếp nước ngoài, đầu tư công, tiêu dùng trong nước và dịch vụ. Điều này cho thấy sức chống chịu của nền kinh tế và nhiều động lực tăng trưởng đang cùng vận động theo một hướng. Tuy nhiên, Việt Nam là nền kinh tế có độ mở rất cao, vì vậy các diễn biến bên ngoài có thể tác động tới tăng trưởng. Sự bất ổn về thương mại toàn cầu, thuế quan, các rào cản thương mại, biến động về tỷ giá hối đoái, giá năng lượng, cũng như nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu chính… là những yếu tố quan trọng cần theo dõi. Cùng với đó là thực tế nhập khẩu đang tăng nhanh hơn xuất khẩu. Điều này một mặt cho thấy sản xuất trong nước mở rộng, nhưng mặt khác cũng phản ánh nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào nhập khẩu. Điều đó cho thấy Việt Nam cần phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, nâng cao giá trị gia tăng trong nước và tăng cường các chuỗi cung ứng nội địa.

Trong thời gian tới, Việt Nam cần duy trì động lực tăng trưởng, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu thông qua giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Trọng tâm cần là mở rộng các thị trường bên ngoài, củng cố công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng suất để duy trì sự phát triển dài hạn.

Theo ông, để duy trì tăng trưởng cao, bao trùm, bền vững và có khả năng chống chịu, mô hình tăng trưởng cần điều chỉnh theo hướng nào?

Để tránh bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam cần nhanh chóng chuyển từ mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào đầu tư vốn, lao động chi phí thấp và FDI sang mô hình được thúc đẩy bởi năng suất cao hơn, kỹ năng tiên tiến, đổi mới sáng tạo và một khu vực tư nhân trong nước năng động hơn.

Các lĩnh vực có tiềm năng cao gồm bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, thiết bị bay không người lái, công nghệ số và công nghiệp xanh. Tuy nhiên, chỉ ưu đãi đầu tư là chưa đủ. Những lĩnh vực này cần nền tảng vững chắc, môi trường thuận lợi và lực lượng lao động có kỹ năng cao. Hạ tầng số, nguồn cung năng lượng, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn quốc tế, năng lực nghiên cứu ứng dụng và hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước đều cần được củng cố.

Tăng trưởng phải mang tính bao trùm thì mới có thể bền vững. Những thành quả về năng suất cần được chuyển hóa thành thu nhập hộ gia đình cao hơn, việc làm tốt hơn cho người trẻ, hay nhiều cơ hội hơn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa… Vì thế, Việt Nam cần đầu tư nhiều hơn vào phát triển kỹ năng và đào tạo lại lực lượng lao động, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận tài chính, công nghệ và thị trường.

Trong bối cảnh áp lực lạm phát, tỷ giá và rủi ro tài chính, các chính sách nên phối hợp như thế nào để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa giữ ổn định kinh tế vĩ mô, thưa ông?

Việt Nam có dư địa chính sách, đặc biệt ở phía tài khóa, nhưng cần sử dụng một cách chiến lược và có chọn lọc. Nợ công vẫn ở mức có thể kiểm soát và thấp hơn khá nhiều so với trần 60% GDP đặt ra. Nhưng thách thức không chỉ nằm ở quy mô chi tiêu hoặc vay nợ, mà còn ở hiệu quả, tốc độ phân bổ nguồn lực và chất lượng dự án.

Trong bối cảnh có những áp lực về lạm phát, biến động tỷ giá và tình trạng nhập siêu gia tăng, chính sách tiền tệ cần tiếp tục linh hoạt nhưng thận trọng. Nếu tăng trưởng chỉ dựa vào chính sách tiền tệ, nền kinh tế có thể đối mặt với rủi ro mở rộng tín dụng quá mức, nợ tăng lên và bất ổn kinh tế vĩ mô. Ngược lại, tăng chi tiêu công mà không cải thiện chất lượng và hiệu quả đầu tư cũng khó tạo ra đầy đủ hiệu ứng lan tỏa hoặc nâng cao đáng kể năng lực sản xuất.

Vì vậy, cả chính sách tiền tệ và tài khóa đều cần được điều hành thận trọng. Việc có dư địa chính sách không có nghĩa là đương nhiên phải sử dụng dư địa đó. Theo quan điểm của ADB, điều then chốt nằm ở việc phối hợp ba trụ cột:

Thứ nhất, chính sách tài khóa cần tập trung phát triển hạ tầng chất lượng và triển khai các biện pháp tăng cường năng lực phía cung.

Thứ hai, chính sách tiền tệ cần ưu tiên duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, trong bối cảnh đang phải đối mặt với nhiều sức ép đáng kể.

Thứ ba, cải cách thể chế cần được đẩy mạnh, nhất là ở khâu thực thi. Hiện vẫn có những điểm nghẽn trong quy định và tuân thủ, chi phí kinh doanh... Do đó, cần chú trọng hơn đến việc tạo dựng môi trường thuận lợi cho đầu tư, đặc biệt là đầu tư của khu vực tư nhân. Theo quan điểm của chúng tôi, sự kết hợp cân bằng giữa chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và cải cách thể chế là hướng đi để bảo đảm cả tính bền vững lẫn chất lượng của tăng trưởng.

Việt Nam đang thúc đẩy nhiều cải cách lớn. Theo ông, những điểm nghẽn nào cần được xử lý để các cải cách này thực sự chuyển hóa thành năng suất, năng lực cạnh tranh và sự lớn mạnh của khu vực tư nhân trong nước?

ADB rất ấn tượng với những cải cách Việt Nam đã thực hiện trong quản lý hành chính công, phân cấp, cải thiện môi trường kinh doanh và xác lập động lực tăng trưởng mới. Đây là tín hiệu tích cực đối với triển vọng trung và dài hạn.

Tuy nhiên, để đạt vị thế quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, thách thức then chốt là nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, bảo đảm cải cách nhanh chóng được chuyển hóa thành hành động ở cấp địa phương và cấp thực thi. Thủ tục đầu tư cần được tinh giản, tiếp cận đất đai cần thuận lợi hơn. Việt Nam cũng cần củng cố hạ tầng, bảo đảm nguồn cung năng lượng, cải thiện logistics, nâng cao kỹ năng lao động…

Không nên nhìn nhận mục tiêu phát triển khu vực tư nhân trong nước là giảm vai trò của FDI. FDI sẽ tiếp tục là động lực chủ chốt đối với tăng trưởng, xuất khẩu, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Thách thức là củng cố khu vực tư nhân trong nước để doanh nghiệp nội địa hưởng lợi từ hiệu ứng lan tỏa của FDI, hấp thụ các lợi ích đó hiệu quả hơn và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các ưu tiên chính gồm cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ, tạo thuận lợi cho tiếp cận đất đai và tài chính dài hạn, củng cố quản trị doanh nghiệp, hỗ trợ chuyển đổi số và giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Việc tiếp tục phát triển thị trường vốn cũng rất quan trọng. Thành lập các trung tâm tài chính quốc tế tại một số thành phố của Việt Nam là tín hiệu tích cực. Thị trường vốn cần được phát triển để mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn và giảm sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng. Một khu vực tư nhân trong nước mạnh hơn và có năng lực cạnh tranh cao hơn là điều hết sức quan trọng. Cần trang bị năng lực để khu vực tư nhân đóng vai trò lớn hơn, đặc biệt trong việc giúp tăng trưởng kinh tế trở nên bền vững, bao trùm và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.

Xin cảm ơn ông!

“Việt Nam đã xác định đúng hướng đi. Thách thức hiện nay là chuyển các định hướng và tầm nhìn đó thành những cải thiện cụ thể, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp, người lao động và nhà đầu tư ở cấp thực thi và cơ sở. Đây cần là trọng tâm hiện nay”.

Ông Shantanu Chakraborty

Đỗ Lê thực hiện