CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Giá xăng dầu trong nước vừa có kỳ giảm thứ hai liên tiếp chỉ trong vòng 1 tuần khi liên Bộ Công Thương - Tài chính điều chỉnh giá bán lẻ từ 15h ngày 25/6.
Diễn biến này phản ánh sự đảo chiều rất nhanh của thị trường dầu mỏ thế giới. Sau khi tăng vọt lên trên 110 USD/thùng do căng thẳng Trung Đông leo thang, giá dầu Brent hiện đã giảm xuống quanh mốc 70 USD/thùng, trở lại vùng trước khi xung đột bùng phát vào cuối tháng 2/2026. Theo Reuters, thị trường đang dần loại bỏ phần "phí rủi ro địa chính trị" khi triển vọng nguồn cung cải thiện, hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz ổn định trở lại và nguồn cung từ Trung Đông cùng nhiều khu vực xuất khẩu khác gia tăng.
Các doanh nghiệp trong nước ít nhiều chịu sự tác động không nhỏ từ sự bất ổn này, đặc biệt là các doanh nghiệp trong nhóm dầu khí. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí của mỗi doanh nghiệp trong chuỗi giá trị, từ kinh doanh xăng dầu, lọc hóa dầu đến khí và dịch vụ kỹ thuật. Vì vậy, cùng một biến động của giá dầu thế giới nhưng triển vọng kinh doanh của các doanh nghiệp ngành dầu khí trong nước có thể rất khác nhau.
Giá dầu thô hiện tại đã quay về thời điểm trước xung đột Trung Đông hồi đầu tháng 3. Ảnh: tradingeconomicsHàng tồn kho quyết định mức độ nhạy cảm với giá dầu
Trong chuỗi giá trị dầu khí, nhóm chịu tác động sớm nhất trước những cú giảm mạnh của giá dầu là các doanh nghiệp kinh doanh, tồn trữ và chế biến dầu thô, xăng dầu như CTCP Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (Petrolimex, mã PLX), CTCP Tổng Công ty Dầu Việt Nam (PVOIL, mã OIL) hay CTCP Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR).
Nguyên nhân nằm ở đặc thù hoạt động. Các doanh nghiệp này luôn phải duy trì lượng lớn dầu thô hoặc xăng dầu thành phẩm để đảm bảo nguồn cung cho hệ thống phân phối và sản xuất. Khi giá dầu giảm mạnh trong thời gian ngắn, giá trị của lượng hàng hóa đang nằm trong kho cũng giảm theo.
Nếu giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp phải trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo quy định kế toán. Đây là lý do mỗi khi giá dầu lao dốc, nhà đầu tư thường theo dõi sát quy mô hàng tồn kho cũng như mức dự phòng của các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu.
Tuy nhiên, quy mô hàng tồn kho lớn không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại tương ứng. Điều quan trọng hơn là tốc độ luân chuyển hàng tồn kho.
Tại thời điểm 31/3/2026, Petrolimex có vòng quay hàng tồn kho khoảng 4,35 lần/năm, tương đương thời gian lưu kho bình quân gần 84 ngày. PVOIL ghi nhận vòng quay khoảng 6,11 lần, với thời gian lưu kho bình quân khoảng 60 ngày. Trong khi đó, BSR chỉ đạt khoảng 2,13 lần, tương ứng thời gian tồn kho bình quân lên tới 171 ngày.
Sự khác biệt này phản ánh đặc thù hoạt động của từng doanh nghiệp. Trong khi Petrolimex và PVOIL chủ yếu kinh doanh thương mại xăng dầu với lượng hàng hóa được nhập - xuất liên tục qua hệ thống phân phối, BSR là doanh nghiệp lọc hóa dầu nên hàng tồn kho bao gồm dầu thô, bán thành phẩm phải trải qua các công đoạn chưng cất thành sản phẩm mới có thể bán ra thị trường.
Các doanh nghiệp đều có xu hướng tăng thời gian lưu kho trong giai đoạn căng thẳng Trung Đông. Nguồn: Báo cáo tài chính PLX, OIL, BSR
Đáng chú ý, chu kỳ lưu kho của các doanh nghiệp này kéo dài từ khoảng 2 đến gần 6 tháng, trong khi giá dầu đã giảm hơn 40 USD/thùng chỉ trong chưa đầy hai tuần. Điều đó cho thấy những cú giảm sốc của giá dầu luôn là yếu tố mà các doanh nghiệp kinh doanh và chế biến xăng dầu phải đặc biệt theo dõi, nhất là khi lượng hàng được nhập ở mặt bằng giá cao chưa kịp tiêu thụ hết.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng sẽ không giống nhau giữa các doanh nghiệp.
Tại thời điểm cuối quý I/2026 - trước khi giá dầu thế giới lao dốc - Petrolimex đang ghi nhận quy mô hàng tồn kho lớn nhất ngành với hơn 36.266 tỷ đồng, tiếp đến là BSR với 21.573 tỷ đồng và PVOIL khoảng 11.191 tỷ đồng. Quy mô tồn kho lớn đồng nghĩa các doanh nghiệp này có mức độ nhạy cảm cao hơn trước những biến động mạnh của giá dầu trong ngắn hạn.
Dù vậy, tác động thực tế đến kết quả kinh doanh sẽ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm nhập hàng, cơ cấu hàng tồn kho, tốc độ luân chuyển hàng hóa cũng như diễn biến của giá dầu trong thời gian tới. Vì vậy, ảnh hưởng của đợt giảm giá dầu hiện nay nhiều khả năng sẽ chỉ phản ánh rõ hơn trên báo cáo tài chính quý II của các doanh nghiệp.
Còn đối với doanh nghiệp lọc hóa dầu như BSR, diễn biến của giá dầu chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Khác với các doanh nghiệp thương mại xăng dầu, hiệu quả kinh doanh của BSR không chỉ phụ thuộc vào giá dầu thô đầu vào mà còn chịu tác động từ chênh lệch giữa giá dầu thô và giá các sản phẩm đầu ra như xăng, dầu diesel hay nhiên liệu bay, thường được gọi là biên lợi nhuận lọc dầu (crack spread).
Theo Reuters, dù giá dầu thô đã giảm mạnh sau khi căng thẳng Trung Đông hạ nhiệt, thị trường sản phẩm dầu tinh chế tại châu Á vẫn chưa hoàn toàn trở lại trạng thái bình thường. Giá dầu diesel, nhiên liệu bay và xăng tại Singapore vẫn cao hơn đáng kể so với trước khi xung đột. Một phần nguyên nhân đến từ việc sản lượng thành phẩm vẫn chưa khôi phục hoàn toàn khi vẫn thấp hơn khoảng 13% so với trước xung đột Trung Đông bùng phát.
Điều đó đồng nghĩa biên lợi nhuận lọc dầu vẫn được duy trì ở mức tương đối tích cực và có thể bù đắp một phần tác động từ việc giá dầu thô giảm.
Với BSR, yếu tố nhà đầu tư cần theo dõi vì vậy không chỉ là diễn biến của giá dầu, mà còn là xu hướng của biên lợi nhuận cũng như mức trích lập dự phòng hàng tồn kho trong các quý tới.
Nhóm doanh nghiệp chịu tác động có độ trễNếu nhóm kinh doanh và lọc hóa dầu phản ứng gần như ngay lập tức trước biến động của giá dầu, thì các doanh nghiệp ở những mắt xích khác trong chuỗi giá trị lại chịu tác động chậm hơn đáng kể.
Điểm chung của nhóm này là kết quả kinh doanh không phụ thuộc trực tiếp vào giá dầu trong từng phiên giao dịch, mà được quyết định bởi các hợp đồng trung và dài hạn hoặc chu kỳ đầu tư của ngành dầu khí.
Điển hình là CTCP Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS - GAS). Hoạt động kinh doanh của GAS chủ yếu dựa trên khí khô, LPG và LNG, với giá bán phần lớn được xác định theo các công thức gắn với giá dầu hoặc theo hợp đồng dài hạn. Điều này khiến biến động của giá Brent thường cần một khoảng thời gian nhất định mới phản ánh vào doanh thu và lợi nhuận.
Báo cáo tài chính quý I/2026 cũng cho thấy doanh nghiệp không ghi nhận biến động đáng kể về dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Cuối quý I, khoản dự phòng duy trì quanh mức 190 tỷ đồng, gần như không thay đổi so với đầu năm, cho thấy tác động từ biến động giá dầu lên giá trị hàng tồn kho chưa thực sự rõ nét.
Tương tự, với CTCP Tổng công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (PVD) giá dầu không phải là yếu tố quyết định trực tiếp kết quả kinh doanh trong ngắn hạn.
Điều mà doanh nghiệp này quan tâm hơn là mặt bằng giá dầu có đủ hấp dẫn để các tập đoàn năng lượng tiếp tục duy trì hoặc mở rộng hoạt động thăm dò và khai thác hay không.
Thực tế, kết quả kinh doanh quý I của PVD vẫn ghi nhận sự cải thiện mạnh nhờ nhu cầu khoan tại Malaysia và Indonesia tăng lên cùng với mặt bằng giá thuê giàn được cải thiện. Theo đánh giá trước đó của doanh nghiệp, "điểm nghẽn" hiện nay vẫn nằm ở hợp đồng giàn khoan tại Brunei được ký từ giai đoạn thị trường suy giảm, chứ không phải biến động giá dầu trong ngắn hạn.
Trong nhiều năm qua, các tập đoàn năng lượng quốc tế thường chỉ điều chỉnh ngân sách thăm dò và khai thác khi giá dầu duy trì ở vùng thấp trong thời gian đủ dài, thay vì phản ứng với những biến động ngắn hạn. Vì vậy, việc Brent giảm mạnh trong vài phiên chưa đủ để làm thay đổi ngay triển vọng kinh doanh của PVD hay các doanh nghiệp dịch vụ dầu khí khác.
Chỉ khi mặt bằng giá dầu thấp kéo dài, khiến các chủ mỏ cắt giảm vốn đầu tư hoặc trì hoãn các dự án mới, tác động mới dần lan sang nhóm doanh nghiệp dịch vụ dầu khí thông qua nhu cầu thuê giàn khoan, triển khai EPC hay vận hành các công trình ngoài khơi.
Thực tế cho thấy sự lưu thông hàng hóa qua eo biển Homuz vẫn còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ tắc nghẽn trở lại. Ngoài ra, ngay cả khi các bên đạt được thỏa thuận thì việc các tàu hàng phải trả phí để có thể lưu thông cũng sẽ làm chi phí vận chuyển tăng cao, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp trong nước. Điều đó đồng nghĩa đợt điều chỉnh hiện nay của giá dầu chưa chắc đã trở thành một xu hướng dài hạn mà còn tiềm ẩn nhiều kịch bản khó đoán trước.
Có thể thấy, giá dầu thô luôn là biến số quan trọng của ngành dầu khí, nhưng không phải là biến số quyết định lợi nhuận của mọi doanh nghiệp trong cùng một thời điểm. Với nhà đầu tư, điều quan trọng không chỉ là diễn biến của giá dầu, mà còn là xác định doanh nghiệp đang hưởng lợi nhuận ở mắt xích nào trong chuỗi giá trị và cơ chế chuyển hóa biến động của giá dầu vào kết quả kinh doanh. Chỉ khi đặt từng doanh nghiệp vào đúng vị trí trong chuỗi giá trị, nhà đầu tư mới có thể đánh giá đầy đủ tác động của những biến động trên thị trường dầu mỏ đối với triển vọng kinh doanh và lợi nhuận.























