CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Chủ trương xuyên suốt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong nhiều tháng qua là giữ ổn định mặt bằng lãi suất, tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng giảm chi phí vốn và hạ lãi suất cho vay nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cũng như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, những diễn biến trên thị trường tiền tệ đầu tháng 7 lại cho thấy một bức tranh có phần khác biệt. Dù lãi suất niêm yết tại phần lớn ngân hàng gần như không thay đổi, mức lãi suất thực tế dành cho người gửi tiền lại đang tăng lên thông qua nhiều chương trình ưu đãi và chính sách riêng đối với khách hàng có số dư lớn.
Đáng chú ý, mức lợi suất 8,8-9%/năm không còn chỉ xuất hiện ở những khoản tiền gửi hàng tỷ đồng như trước, mà đã được áp dụng với quy mô tiền gửi thấp hơn tại một số ngân hàng. Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh huy động vốn đang diễn ra theo cách kín đáo hơn, thay vì tăng đồng loạt lãi suất niêm yết như các giai đoạn trước.
Lãi suất huy động đã lên tới 8,8-9,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, áp dụng với khoản tiền gửi trên 100 triệu đồng. Ảnh: NĐTLãi suất niêm yết ổn định, lãi suất thực tế tăng lên
Khảo sát đầu tháng 7 cho thấy phần lớn ngân hàng vẫn niêm yết lãi suất kỳ hạn 6-12 tháng phổ biến trong khoảng 5-6,5%/năm. Một số ngân hàng quy mô nhỏ duy trì mức trên 7% đối với tiền gửi trực tuyến hoặc kỳ hạn dài.
Tuy nhiên, phía sau bảng lãi suất công khai, nhiều khách hàng doanh nghiệp, khách hàng ưu tiên hoặc người gửi số tiền lớn cho biết họ được chào mức sinh lời thực tế từ 8,5-9%/năm thông qua các chương trình cộng lãi suất, chứng chỉ tiền gửi hoặc sản phẩm tiền gửi thiết kế riêng.
Đáng chú ý, một số ngân hàng như PVcomBank đang áp dụng mức lãi suất tới 8,8-9%/năm đối với kỳ hạn 6 tháng và 9-9,2%/năm đối với kỳ hạn 12 tháng với điều kiện tiền gửi từ khoảng 100 triệu đồng trở lên. So với giai đoạn trước, khi các mức lãi suất đặc biệt chỉ dành cho khách hàng gửi từ vài tỷ đồng, phạm vi áp dụng hiện đã rộng hơn đáng kể.
Diễn biến này phản ánh nhu cầu huy động vốn của hệ thống ngân hàng đang gia tăng trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh hơn tốc độ huy động.
Theo số liệu của NHNN, đến ngày 26/6/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt hơn 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, huy động vốn chỉ tăng khoảng 5,02%.
Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn cũng là vấn đề được cơ quan quản lý nhiều lần lưu ý. Tại họp báo ngày 2/7, ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (NHNN), cho biết bình quân giai đoạn 2021-2025, tín dụng tăng nhanh hơn huy động khoảng 3,8 điểm phần trăm mỗi năm, khiến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) của hệ thống hiện dao động quanh 111-112%.
Theo ông Quang, điều đó đồng nghĩa cứ khoảng 11-12 đồng cho vay thì có một đồng không đến từ nguồn tiền gửi dân cư và doanh nghiệp, mà phải huy động từ các nguồn vốn khác trên thị trường.
Áp lực này lý giải vì sao nhiều ngân hàng vẫn phải tìm cách nâng sức hấp dẫn của tiền gửi dù định hướng điều hành chung là duy trì mặt bằng lãi suất ổn định.
Theo TS. Cấn Văn Lực, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia, mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong năm 2026 sẽ kéo theo nhu cầu vốn rất lớn của khu vực doanh nghiệp. Khi tín dụng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ yếu cho nền kinh tế, áp lực huy động của các ngân hàng là điều khó tránh khỏi.
Trong khi đó, TS. Nguyễn Trí Hiếu cho rằng cuộc cạnh tranh huy động vốn trước hết sẽ diễn ra ở nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, nơi áp lực thanh khoản thường lớn hơn. Theo ông, việc điều chỉnh lãi suất hiện nay chủ yếu nhằm cân đối nguồn vốn, chứ chưa phản ánh sự thay đổi trong định hướng điều hành chính sách tiền tệ của NHNN.
Ngoài yếu tố trong nước, môi trường quốc tế cũng tạo thêm sức ép. Lãi suất USD vẫn ở mức cao, đồng USD duy trì sức mạnh trong nhiều thời điểm khiến áp lực tỷ giá chưa hoàn toàn biến mất. Trong bối cảnh đó, việc duy trì mức lãi suất VND đủ hấp dẫn cũng là một giải pháp nhằm giữ ổn định dòng vốn và thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
Lãi suất thực dương trở lại và tác động đến dòng tiềnMột điểm đáng chú ý là tiền gửi ngân hàng đang dần lấy lại sức hấp dẫn sau nhiều năm lợi suất ở mức thấp.
Theo Cục Thống kê, CPI bình quân 6 tháng đầu năm tăng khoảng 4,38%, trong khi lạm phát cơ bản tăng khoảng 4,12%. Với mức lãi suất huy động thực tế 8,8-9%/năm, người gửi tiền vẫn có thể đạt mức lợi suất thực trên 4% sau khi loại trừ lạm phát. Đây là mức sinh lời tương đối hấp dẫn đối với một tài sản có mức độ rủi ro rất thấp.
Sự cải thiện của lợi suất tiền gửi chưa đủ tạo ra làn sóng dịch chuyển mạnh khỏi thị trường chứng khoán hay bất động sản, nhưng chắc chắn sẽ làm thay đổi tương quan hấp dẫn giữa các kênh đầu tư.
Khi gửi tiết kiệm có thể mang lại lợi suất gần 9% mỗi năm với rủi ro thấp, nhà đầu tư sẽ đòi hỏi mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn từ cổ phiếu và các tài sản rủi ro khác. Điều này khiến dòng tiền có xu hướng lựa chọn kỹ hơn, ưu tiên những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc, dòng tiền ổn định và khả năng tăng trưởng lợi nhuận bền vững.
Ở góc độ doanh nghiệp, nếu mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục duy trì ở mức cao trong thời gian dài, chi phí vốn cũng sẽ tăng theo, gây sức ép lên các ngành sử dụng nhiều đòn bẩy tài chính như bất động sản, xây dựng, vật liệu và hạ tầng.
Tuy vậy, khả năng tái diễn một cuộc đua lãi suất như năm 2022 được nhiều chuyên gia đánh giá là chưa cao. Thanh khoản toàn hệ thống nhìn chung vẫn được bảo đảm, NHNN còn nhiều công cụ điều tiết và mục tiêu xuyên suốt vẫn là giữ mặt bằng lãi suất cho vay ở mức hợp lý để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh đó, việc đẩy lãi suất huy động lên quá cao cũng sẽ trực tiếp làm thu hẹp biên lãi ròng (NIM), ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của chính các ngân hàng.
Điều nhiều khả năng sẽ diễn ra trong những tháng cuối năm không phải là một cuộc đua công khai trên bảng niêm yết, mà là sự cạnh tranh ngầm thông qua các chương trình cộng lãi suất, chứng chỉ tiền gửi và các gói sản phẩm dành cho từng nhóm khách hàng.
Đối với người gửi tiền, đây là cơ hội để tối ưu hóa lợi suất nếu chủ động khảo sát thị trường và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Nhưng ở góc độ vĩ mô, diễn biến của lãi suất huy động sẽ tiếp tục là biến số quan trọng chi phối dòng vốn giữa ngân hàng, chứng khoán, bất động sản và triển vọng phục hồi của nền kinh tế trong nửa cuối năm.
























