CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Quản lý thuế cá nhân kinh doanh cần đơn giản và dựa trên dữ liệu

Invest Global 08:16 09/01/2026

(KTSG) - Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cải cách thuế chỉ hiệu quả khi đi kèm thiết kế kỹ thuật dựa trên dữ liệu và quản lý rủi ro. Quốc hội vừa thông qua

(KTSG) - Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cải cách thuế chỉ hiệu quả khi đi kèm thiết kế kỹ thuật dựa trên dữ liệu và quản lý rủi ro.

Quốc hội vừa thông qua những định hướng cải cách cơ bản đối với thuế thu nhập cá nhân áp dụng cho hộ và cá nhân kinh doanh. Tuy nhiên, việc các cải cách này có đi vào cuộc sống và đạt mục tiêu dài hạn hay không phụ thuộc quyết định vào thiết kế kỹ thuật trong các văn bản dưới luật. Những thiết kế chi tiết về phương pháp tính thuế, thủ tục kê khai và quản lý tuân thủ sẽ quyết định mức độ khả thi, chi phí tuân thủ và động lực phát triển của hộ, cá nhân kinh doanh trong giai đoạn triển khai.

Thông lệ quốc tế trong quản lý thuế kinh doanh nhỏ

Nhiều nghiên cứu và khuyến nghị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) và các tổ chức quốc tế đã phân tích việc đánh thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và cá nhân tự doanh, qua đó cung cấp cơ sở quan trọng để hoàn thiện khung quản lý thuế tại Việt Nam.

Các nghiên cứu của OECD cho thấy nhóm này thường phải gánh chi phí tuân thủ thuế cao so với quy mô, do đặc tính chi phí cố định. Những chi phí này phát sinh từ sự phức tạp của quy định, tần suất kê khai, cũng như yêu cầu về sổ sách và hóa đơn vượt quá năng lực.

Vì vậy, nhiều quốc gia áp dụng các cơ chế đơn giản hóa như kế toán giản lược, giảm tần suất khai thuế hoặc khai theo dòng tiền nhằm giảm chi phí hành chính và khuyến khích gia nhập hệ thống thuế chính thức.

Tuy nhiên, nếu thiết kế thiếu thận trọng có thể tạo ra lợi thế quá mức cho nhóm kinh doanh nhỏ so với doanh nghiệp áp dụng chế độ thuế chuẩn, làm suy giảm công bằng theo chiều ngang và phát sinh hành vi “né ngưỡng”, như cố tình duy trì quy mô nhỏ hoặc chia tách cơ sở kinh doanh. Do đó, các khuyến nghị quốc tế đều nhấn mạnh yêu cầu thiết kế bước chuyển mượt mà, đi kèm biện pháp chống gian lận thuế.

Mục tiêu cốt lõi của chế độ thuế ước định không nên dừng lại ở việc tăng thu thuế từ khu vực kinh doanh nhỏ, mà phải hướng tới xây dựng văn hóa tuân thủ thuế bền vững trong dài hạn. Khi được thiết kế hợp lý, chế độ ước định đóng vai trò như một “bậc thang” giúp cá nhân, hộ kinh doanh từng bước làm quen với nghĩa vụ kê khai, ghi chép và minh bạch hóa hoạt động, từ đó giảm chi phí chuyển đổi khi quy mô tăng lên.

Một công cụ trung tâm trong đơn giản hóa là thuế ước định, theo đó nghĩa vụ thuế được xác định dựa trên các chỉ số đơn giản hơn thu nhập thực tế như doanh thu, tài sản hoặc chỉ báo hoạt động. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cơ chế này giúp giảm chi phí tuân thủ và mở rộng mức độ tham gia hệ thống thuế, nhưng cần được giới hạn đúng đối tượng để tránh trở thành ưu đãi cho nhóm thu nhập cao hoặc nhóm đã có khả năng tuân thủ tốt.

Việc thiết kế cũng cần theo dõi hiện tượng tập trung quanh ngưỡng. Kiểm soát điều kiện áp dụng và phương pháp tính toán để hạn chế động cơ duy trì dưới ngưỡng và tránh làm gia tăng chi phí tuân thủ.

Về thiết kế chế độ ước định, các yếu tố chính cần quan tâm gồm:

Thứ nhất, về đối tượng áp dụng, thông lệ tốt là chỉ dành cho các hộ và cá nhân thực sự gặp khó khăn trong ghi chép kế toán, đồng thời loại trừ nhóm hành nghề chuyên nghiệp và nhóm thu nhập cao. Các tiêu chí thường dựa trên doanh thu, lao động, diện tích hoặc một số chỉ báo hoạt động đơn giản, dễ kiểm chứng và cần điều chỉnh theo lạm phát. Hầu hết các khuyến nghị đều nhấn mạnh tránh đặt ngưỡng quá cao để tránh việc mở rộng chế độ ước định cho quá nhiều đối tượng và gia tăng rủi ro phân nhỏ doanh nghiệp.

Thứ hai, về phương pháp ước định, mô hình đơn giản nhất là thuế khoán cố định, phù hợp khi cơ quan thuế khó kiểm soát doanh thu. Mô hình dựa trên doanh thu phổ biến hơn vì phản ánh mức sinh lời tốt hơn, nhưng dễ tạo động cơ khai thấp nếu năng lực kiểm tra còn hạn chế. Các mô hình dựa trên tài sản, lao động, diện tích hoặc tiêu thụ điện nước khó bị thao túng hơn song đòi hỏi năng lực dữ liệu tốt; trong khi phương pháp ước định theo thỏa thuận tốn kém và tiềm ẩn rủi ro thông đồng.

Thứ ba, về phương pháp tính thuế, yêu cầu chung là mức thuế đủ thấp để khuyến khích đăng ký, nhưng không quá thấp để trở thành ưu đãi cho nhóm có thu nhập cao. Việc phân tích lợi nhuận trung bình theo ngành được coi là điều kiện cần trước khi xác định mức thuế phù hợp. Nhiều quốc gia cũng điều chỉnh dần mức thuế khi năng lực quản lý thuế cải thiện, nhằm tiệm cận với hệ thống thuế chuẩn.

7 khuyến nghị cho Việt Nam

Từ năm 2013 đến nay, chính sách thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ kinh doanh tại Việt Nam đã trải qua nhiều lần điều chỉnh. Thông tư 111 năm 2013 áp dụng phương pháp tính thuế dựa trên doanh thu trừ chi phí, cho phép xác định chi phí theo tỷ lệ ấn định nếu không hạch toán đầy đủ.

Đến Thông tư 92 năm 2015, Bộ Tài chính chuyển sang phương pháp thuế khoán, trong đó số thuế phải nộp được xác định bằng doanh thu khoán nhân với tỷ lệ thuế. Thông tư 40 năm 2021 tiếp tục bổ sung phương pháp kê khai cho hộ kinh doanh quy mô lớn, áp dụng thuế trên doanh thu thực tế và yêu cầu thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn.

Từ năm 2026, chế độ thuế khoán sẽ chính thức bị bãi bỏ. Khi đó, cá nhân kinh doanh sẽ lựa chọn giữa hai phương pháp: tính thuế trên doanh thu thực tế hoặc trên lợi nhuận thực tế (doanh thu trừ chi phí).

Đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là các phân tích của OECD và IMF, có thể rút ra một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện thiết kế chính sách.

Thứ nhất, cần thực hiện các phân tích định lượng để nhận diện hiện tượng tập trung quanh ngưỡng và điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Hiện tượng này phản ánh mức độ méo mó do chính sách thuế gây ra, khi người nộp thuế có xu hướng điều chỉnh doanh thu để không vượt qua một ngưỡng nhất định vì chi phí biên khi vượt ngưỡng quá cao.

Nếu mức độ tập trung cao, cần tăng cường hỗ trợ trong giai đoạn chuyển tiếp, chẳng hạn giảm tần suất kê khai hoặc đơn giản hóa yêu cầu sổ sách. Ngược lại, nếu không quan sát thấy hiện tượng này ở mức đáng kể, có thể ưu tiên các biện pháp kiểm tra dựa trên rủi ro thay vì điều chỉnh chính sách trên diện rộng.

Thứ hai, loại trừ cá nhân hành nghề chuyên nghiệp như luật sư, bác sĩ, kiến trúc sư hoặc các dịch vụ tư vấn chuyên môn cao… khỏi các cơ chế đơn giản hóa. Nhóm này thường có tỷ suất lợi nhuận cao, chi phí đầu vào thấp và khả năng ghi chép kế toán tốt hơn đáng kể so với hộ kinh doanh truyền thống.

Thiết kế thủ tục kê khai đơn giản và tăng cường tự động hóa. Việc tự động lập tờ khai dựa trên dữ liệu hóa đơn điện tử hoặc tài khoản ngân hàng riêng cho hoạt động kinh doanh (và cho phép cơ quan thuế lập tờ khai dựa trên biến động tài khoản này) có thể giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ và nâng cao tính minh bạch.

Thứ ba, tăng cường các biện pháp ngăn ngừa khai thấp doanh thu và chia nhỏ hoạt động kinh doanh. Việc đối chiếu nên dựa trên doanh thu hợp nhất của các cá nhân hoặc tổ chức có liên quan, kết hợp với dữ liệu dòng tiền ngân hàng. Song song đó, cần mở rộng các biện pháp hỗ trợ như hóa đơn điện tử đơn giản hoặc cho phép lập hóa đơn theo ngày thay vì từng giao dịch, kết hợp với kiểm soát doanh thu qua dòng tiền.

Thứ tư, đơn giản hóa cách xác định chi phí đối với hộ kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất và thương mại. Thay vì yêu cầu chế độ xuất - nhập - tồn phức tạp như yêu cầu hiện nay, có thể áp dụng tỷ lệ chi phí chuẩn theo ngành hoặc loại hình kinh doanh.

Cách tiếp cận này giúp phản ánh tương đối cấu trúc chi phí mà không buộc phải ghi chép kế toán phức tạp. Đây là cách tính được các quốc gia Đông Bắc Á áp dụng đối với cá nhân kinh doanh.

Thứ năm, xác định doanh thu và chi phí theo dòng tiền thay vì theo cơ sở dồn tích. Dự thảo Nghị định về thuế đối hộ, cá nhân kinh doanh hiện nay vẫn đang yêu cầu xác định doanh thu tính thuế kể cả khi chưa thu được tiền. Tuy nhiên, Chuyên gia của OECD(1) khuyến nghị áp dụng kế toán theo dòng tiền phù hợp hơn với vận hành của hộ kinh doanh nhỏ và thuận tiện cho cơ quan thuế trong việc đối chiếu dữ liệu ngân hàng.

Thứ sáu, định kỳ so sánh tỷ lệ thuế hiệu dụng giữa các nhóm phương pháp tính thuế trong quá trình triển khai để đánh giá tính hợp lý.

Nếu nhóm tính thuế theo lợi nhuận chịu tỷ lệ thuế hiệu dụng cao hơn đáng kể so với nhóm tính theo doanh thu, cơ chế sẽ tạo động cơ né tránh và kìm hãm mở rộng quy mô. Khi chênh lệch này lớn và kéo dài, cần điều chỉnh tỷ lệ thuế theo doanh thu hoặc các tham số liên quan để khôi phục tính công bằng tương đối và hạn chế động cơ ngừng phát triển.

Thứ bảy, thiết kế thủ tục kê khai đơn giản và tăng cường tự động hóa. Việc tự động lập tờ khai dựa trên dữ liệu hóa đơn điện tử hoặc tài khoản ngân hàng riêng cho hoạt động kinh doanh (và cho phép cơ quan thuế lập tờ khai dựa trên biến động tài khoản này) có thể giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ và nâng cao tính minh bạch.

Tựu trung, mục tiêu cốt lõi của chế độ thuế ước định không nên dừng lại ở việc tăng thu thuế từ khu vực kinh doanh nhỏ, mà phải hướng tới xây dựng văn hóa tuân thủ thuế bền vững trong dài hạn. Khi được thiết kế hợp lý, chế độ ước định đóng vai trò như một “bậc thang” giúp cá nhân, hộ kinh doanh từng bước làm quen với nghĩa vụ kê khai, ghi chép và minh bạch hóa hoạt động, từ đó giảm chi phí chuyển đổi khi quy mô tăng lên.

(1) OECD (2023), The design of presumptive tax regimes, OECD Taxation Working Papers No. 59.

Khung pháp lý