CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Tạo lực đẩy cho doanh nghiệp trên hành trình Net Zero

Invest Global 09:07 03/09/2026

Chuyển đổi xanh đang từ một lựa chọn đã trở thành yêu cầu ngày càng rõ nét khi các tiêu chuẩn môi trường, sức ép từ chuỗi cung ứng và cơ chế carbon quốc tế dần tác động trực tiếp đến chi phí và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Để biến áp lực giảm phá

Áp lực giảm phát thải ngày càng hiện hữu

Nhìn từ thực tế ngành cơ khí, PGS.TS. Lê Kỳ Nam, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Cơ khí Việt Nam (VAMI) chỉ ra rằng, bài toán chuyển đổi xanh khó có thể tách rời những hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Phần lớn đơn vị trong ngành có quy mô vừa và nhỏ, hoạt động chủ yếu ở các khâu gia công, sản xuất linh kiện và thiết bị trung bình, trong khi năng lực nghiên cứu, thiết kế và làm chủ công nghệ lõi còn hạn chế. Không ít cơ sở vẫn vận hành trên nền tảng thiết bị tiêu tốn nhiều năng lượng và sử dụng nhiều lao động thủ công.

Những hạn chế này càng bộc lộ rõ khi doanh nghiệp cùng lúc phải theo đuổi hai quá trình chuyển đổi. Đầu tư cho số hóa, tự động hóa là cần thiết để cải thiện năng suất và nâng cao năng lực sản xuất, nhưng song song với đó, yêu cầu tiết kiệm năng lượng, kiểm soát phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường cũng ngày càng trở nên cấp thiết. Điều này khiến áp lực đầu tư đối với doanh nghiệp, nhất là nhóm vừa và nhỏ, ngày một lớn hơn.

Sức ép còn đến trực tiếp từ các thị trường xuất khẩu. Việc Liên minh châu Âu triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ năm 2026 cho thấy carbon đang dần trở thành một yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và khả năng cạnh tranh của hàng hóa. Theo đó, chất lượng hay giá thành không còn là những tiêu chí duy nhất; doanh nghiệp ngày càng phải chứng minh được nguyên liệu sử dụng, mức tiêu thụ năng lượng cũng như lượng phát thải hình thành trong quá trình sản xuất.

Bởi vậy, bài toán không chỉ là cắt giảm bao nhiêu, mà trước hết phải xác định được phát thải đang ở mức nào, tập trung tại công đoạn nào và đâu là khu vực cần ưu tiên đầu tư. Điều này đặt dữ liệu vào vị trí nền tảng của quá trình chuyển đổi.

Theo PGS.TS. Lê Kỳ Nam, việc xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính, xác định dấu chân carbon của sản phẩm và hình thành lộ trình giảm phát thải có thể đo lường là những bước doanh nghiệp cần chủ động thực hiện. Các tiêu chuẩn như ISO 14064-1, ISO 14067, ISO 14001 hay ISO 50001 vì thế không nên chỉ được xem như những chứng nhận để đáp ứng yêu cầu của đối tác, mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quản trị và xây dựng hệ thống dữ liệu môi trường minh bạch.

Tuy nhiên, đây cũng chính là điểm khó đối với nhiều doanh nghiệp cơ khí từ đổi mới máy móc, công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng đến xây dựng dữ liệu và đào tạo nhân lực đều cần nguồn vốn đáng kể. Vì vậy, khoảng cách giữa yêu cầu phải chuyển đổi và khả năng đầu tư thực tế đang trở thành một trong những bài toán cần được giải quyết nếu muốn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, theo kịp các tiêu chuẩn xanh ngày càng cao của thị trường.

Từ góc độ triển khai, ông Hoàng Anh Dũng, CEO Công ty INTRACO cho rằng, giảm phát thải cần được đặt trong một lộ trình đầu tư tổng thể thay vì triển khai các dự án xanh riêng lẻ. Trước nhiều yêu cầu về kiểm kê khí nhà kính, dấu chân carbon, tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn phát thải, khu vực ưu tiên và hiệu quả dự kiến trước khi quyết định đầu tư.

Theo đó, trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể tập trung nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tăng cường đo đếm và sử dụng nguồn điện tái tạo phù hợp. Giai đoạn tiếp theo là chuyển đổi thiết bị, nhiên liệu, nguyên vật liệu và giảm phát thải trong chuỗi cung ứng. Về dài hạn, doanh nghiệp cần hướng tới đổi mới công nghệ cốt lõi, thiết kế lại sản phẩm và tăng tuần hoàn nguyên vật liệu.

Trong lộ trình đó, ông Hoàng Anh Dũng nhận định, dữ liệu, công nghệ và kế hoạch đầu tư là ba nền tảng xuyên suốt quá trình này. Nếu thiếu dữ liệu để xác định đúng trọng tâm, doanh nghiệp có thể đầu tư lớn nhưng hiệu quả giảm phát thải không tương xứng.

Tạo lực đẩy cho doanh nghiệp trên hành trình Net Zero

Biến giảm phát thải thành giá trị mới

Từ góc nhìn đầu tư, ông Nguyễn Ngọc Tùng, CFA, Giám đốc Quỹ Tác động Khí hậu VinaCarbon (VinaCapital) cho rằng, lợi ích của quá trình chuyển đổi xanh cần được nhìn rộng hơn câu chuyện một dự án có thể tạo ra bao nhiêu tín chỉ carbon và thu về bao nhiêu tiền. Điều quan trọng hơn là khả năng biến những kết quả về môi trường thành một năng lực có thể đo lường, kiểm chứng và được thị trường ghi nhận.

Khi lượng phát thải cắt giảm được chứng minh bằng dữ liệu minh bạch, doanh nghiệp không chỉ có cơ sở tham gia thị trường carbon mà còn tạo thêm “điểm cộng” trong mắt các nhà đầu tư quốc tế. Năng lực quản trị môi trường rõ ràng còn có thể gia tăng mức độ tin cậy đối với nhà đầu tư quốc tế, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý và kỳ hạn dài hơn.

Ông Nguyễn Ngọc Tùng cũng chỉ ra rằng, lợi ích này chưa dễ quy đổi ngay thành một con số cụ thể, nhưng về dài hạn có thể lớn hơn nguồn thu trực tiếp từ bán tín chỉ carbon. Bởi một hệ thống quản trị carbon bài bản còn giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng, duy trì khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu, củng cố uy tín thương hiệu và nâng cao sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư. Như vậy, tín chỉ carbon không nên chỉ được nhìn như một sản phẩm để giao dịch. Giá trị đáng chú ý hơn nằm ở việc doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả chuyển đổi xanh như một bằng chứng về năng lực môi trường, từ đó tạo dựng lợi thế trong tiếp cận thị trường và huy động vốn.

Để những giá trị này được hiện thực hóa, các chuyên gia cho rằng nỗ lực của doanh nghiệp cần đi cùng hệ thống tiêu chuẩn, phương pháp đo lường thống nhất, cơ chế tài chính phù hợp và thị trường carbon minh bạch. Khi kết quả giảm phát thải được đo lường, kiểm chứng và ghi nhận rõ ràng, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở thu hút dòng vốn cho các dự án xanh và đổi mới công nghệ. Quan trọng hơn, khi dữ liệu, công nghệ, nguồn vốn và cơ chế thị trường được kết nối, giảm phát thải sẽ không chỉ là chi phí tuân thủ mà có thể trở thành động lực nâng cao hiệu quả sản xuất, mở rộng khả năng tiếp cận vốn, thị trường và gia tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên hành trình hướng tới Net Zero.