CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Kế hoạch hoạt động của VinSpace – công ty được tỷ phú Phạm Nhật Vượng thành lập vào tháng 11/2025 đã trở nên rõ ràng hơn với công chúng sau thông tin công bố trong Báo cáo thường niên mới đây.
Đó là tập trung vào hoạt động nghiên cứu chế tạo chùm vệ tinh siêu nhỏ “Make in Vietnam” nhằm cung cấp các ứng dụng viễn thông, viễn thám,... phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Mục tiêu của họ là đưa VinSpace từng bước làm chủ năng lực chế tạo và đưa những vệ tinh siêu nhỏ đầu tiên lên quỹ đạo trong năm 2027.
Vệ tinh siêu nhỏ là gì, và thị trường này có gì đáng chú ý để tỷ phú Phạm Nhật Vượng bước chân vào?

Theo khái niệm của NASA, vệ tinh nhỏ là loại vệ tinh có khối lượng dưới 180 kg (đã bao gồm nhiên liệu). Nó chia thành các loại khác nhau, nằm trong các dải khối lượng từ 100-180kg, từ 10-100kg, từ 1-10kg, và các loại siêu nhỏ tới 0,001kg.
Trong đó, CubeSats là loại vệ tinh nano có kích thước tiêu chuẩn 10x10x10cm (1U), có thể mở rộng lên các kích thước lớn hơn. Gần đây, nhiều đơn vị tuyển dụng tại Việt Nam đăng tin tìm kiếm nhân sự cho VinSpace, giới thiệu đây là công ty công nghệ tiên phong phát triển nền tảng vệ tinh siêu nhỏ CubeSats “Made in Vietnam”.

Theo Fortune quy mô thị trường vệ tinh nhỏ toàn cầu được đạt 14,21 tỷ USD vào năm 2025. Thị trường này được dự báo sẽ tăng lên mức 15,18 tỷ USD trong năm 2026 và tiếp tục đạt 20,31 tỷ USD vào năm 2034. Trong đó, Bắc Mỹ là khu vực thống trị thị trường toàn cầu, chiếm 49,21% thị phần trong năm 2025.
Nhưng Châu Á - Thái Bình Dương cũng không kém cạnh khi đang chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng. Dự kiến đến năm 2026, quy mô thị trường tại Trung Quốc sẽ đạt 4,05 tỷ USD, Ấn Độ đạt 0,84 tỷ USD và Nhật Bản đạt 0,49 tỷ USD.
Báo cáo kinh tế không gian năm 2024 của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) nêu xu hướng đáng chú ý, trên thị trường viễn thông quỹ đạo địa tĩnh (GEO, độ cao khoảng 35.786 km), đang có sự dịch chuyển sang chế tạo các vệ tinh Micro-GEO (dòng vệ tinh viễn thông đứng yên, có kích thước nhỏ từ 100kg đến 400kg).
Kể từ năm 2021, 36% đơn đặt hàng vệ tinh GEO là dành cho lớp vệ tinh có kích thước nhỏ này.

Quy mô khổng lồ và tiềm năng tăng trưởng của thị trường vệ tinh nhỏ đến từ việc các công ty đã bắt đầu triển khai các dây chuyền lắp ráp và sản xuất vệ tinh hàng loạt giúp giảm giá thành đáng kể.
Bên cạnh đó, các bước tiến trong công nghệ in 3D cho phép chế tạo các cấu trúc vệ tinh nhẹ, bền và phức tạp, hỗ trợ cho việc gia tăng mạnh mẽ quy mô sản xuất trong tương lai.
Cuối cùng, căng thẳng địa chính trị cũng đang khiến các quốc gia chi ra hàng tỷ USD để triển khai hàng trăm vệ tinh nhỏ cho mục đích quân sự và quốc phòng.
Đơn cử, khái niệm vệ tinh nhỏ đang giúp quân đội Mỹ (cụ thể là Cơ quan Phát triển Không gian - SDA) triển khai một mạng lưới khổng lồ từ 400 đến 600 vệ tinh LEO (loại vệ tinh hoạt động ở độ cao từ 160 km đến 2.000 km so với mặt đất, di chuyển với tốc độ khoảng 27.000 km/h).
Phân khúc microsatellite (có trọng lượng từ 10 - 100 kg) được dự báo sẽ là mảng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong thời gian tới.

Động lực phát triển của microsatellite đến từ chi phí sản xuất và chi phí phóng thấp hơn đáng kể so với các vệ tinh truyền thống, biến chúng thành lựa chọn tiết kiệm cho hàng loạt ứng dụng như quan sát Trái Đất, nghiên cứu khoa học và viễn thông thương mại.
Do bị giới hạn về kích thước và trọng lượng, vệ tinh siêu nhỏ có rất ít không gian cho nhiên liệu dự phòng và các hệ thống năng lượng, khiến tuổi thọ hoạt động của chúng chỉ kéo dài từ 1 tháng đến 5 năm (so với 15 năm trở lên của vệ tinh truyền thống).
Để duy trì mạng lưới dịch vụ liên tục như internet băng thông rộng, các nhà vận hành buộc phải sản xuất và phóng vệ tinh mới để thay thế các vệ tinh đã hết hạn, tạo ra một nguồn cầu ổn định và liên tục cho thị trường.

Thị trường Vệ tinh nhỏ nằm trong nền kinh tế không gian có quy mô khổng lồ hơn rất nhiều, với giá trị ước tính vượt 670 tỷ USD vào năm 2026 và thậm chí theo MorganStanley, quy mô đạt khoảng 1.000 tỷ USD vào năm 2040.
Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở quy mô, mà ở cấu trúc giá trị. Theo ESA, mô tả một cách đơn giản, Các doanh nghiệp trong nền kinh tế không gian kiếm tiền thông qua việc tạo ra doanh thu từ hai phân khúc thị trường chính: thượng nguồn (upstream - như sản xuất và phóng vệ tinh) và hạ nguồn (downstream - như cung cấp dữ liệu và dịch vụ không gian).

Sản xuất tàu vũ trụ và vệ tinh – nghe có vẻ khổng lồ - nhưng tổng giá trị thị trường ước tính chỉ đạt 53 tỷ Euro vào năm 2023. Trong khi đó, thị trường khai thác dữ liệu và Dịch vụ không gian (nằm ở khâu hạ nguồn) mới là thị trường thương mại lớn nhất, ước tính 358 tỷ Euro vào năm 2023. Trong đó, lớn nhất là dịch vụ viễn thông vệ tinh và cung cấp, phân tích dữ liệu Viễn thám.
Nó chủ yếu phục vụ nhu cầu của doanh nghiệp và người tiêu dùng trên Trái Đất.
Thực tế này thể hiện rõ trong mô hình của SpaceX. Dù nổi tiếng với tên lửa, phần lớn doanh thu của công ty lại đến từ Starlink – dịch vụ internet vệ tinh. Theo Reuters, doanh thu của SpaceX đã đạt khoảng 15–16 tỷ USD năm 2025, trong đó Starlink đóng góp tỷ trọng chủ đạo và có thể đạt khoảng 20 tỷ USD vào năm 2026.

Ở một hướng khác, Planet Labs không bán vệ tinh, mà bán dữ liệu. Hàng trăm vệ tinh nhỏ của công ty này liên tục chụp ảnh Trái Đất, cung cấp thông tin cho chính phủ, doanh nghiệp và thậm chí các quỹ đầu tư – những tổ chức có thể sử dụng dữ liệu để dự báo sản lượng nông nghiệp, theo dõi chuỗi cung ứng hay đánh giá hoạt động kinh tế theo thời gian thực.
Các chuyên gia cho biết, các chùm vệ tinh siêu nhỏ đang tạo ra những thay đổi không thể đảo ngược trên Trái Đất. Chúng cung cấp internet băng thông rộng bao phủ toàn cầu, với hình mẫu 2 triệu thuê bao của Starlink, và đặc biệt là công nghệ Direct-to-Device (D2D) cho phép kết nối thẳng từ vệ tinh đến điện thoại thông minh.
Đồng thời, dữ liệu hình ảnh viễn thám độ phân giải cao kết hợp với Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành "mỏ vàng" để giám sát chuỗi cung ứng, nông nghiệp, và ứng phó thảm họa. Việc sở hữu vệ tinh không chỉ là cuộc đua về công nghệ phần cứng, mà là cuộc đua về quyền kiểm soát dữ liệu toàn cầu.

Trong bức tranh toàn cầu đó, Việt Nam cũng không phải là cái tên đứng ngoài cuộc. Những năm qua, các vệ tinh như MicroDragon hay NanoDragon của Trung tâm Vũ trụ Việt Nam (VNSC) đã đánh dấu bước đi ban đầu trong việc làm vệ tinh nhỏ.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chưa có chòm vệ tinh riêng quy mô lớn, chưa có doanh nghiệp nào xây dựng mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu vệ tinh ở tầm khu vực hoặc toàn cầu.
Tập đoàn Viettel từng cho biết đã nghiên cứu đề án các vệ tinh quy mô nhỏ, tầm thấp, phục vụ lưỡng dụng. Viettel được trực tiếp Bộ Quốc phòng chỉ đạo, giao nghiên cứu, sản xuất chế tạo, phóng được vệ tinh vào năm 2030.
Trong bối cảnh đó, kế hoạch của Phạm Nhật Vượng về việc phóng vệ tinh siêu nhỏ vào năm 2027 có thể được nhìn theo nhiều cách.

Ở góc độ tích cực, đây là lần đầu tiên một tập đoàn tư nhân lớn của Việt Nam bước vào lĩnh vực không gian – một ngành đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao và tầm nhìn dài hạn. Nếu thành công, nó có thể mở ra một hướng đi mới cho hệ sinh thái công nghệ trong nước.
VinSpace có thể sản xuất hoặc cung cấp nền tảng vệ tinh, có thể đưa chùm vệ tinh trở thành nền tảng cho các dịch vụ dữ liệu và đưa dữ liệu trở thành giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp, cho cơ quan quản lý. Hoặc có thể đầu tư vào hạ tầng mặt đất – nơi dữ liệu được xử lý, lưu trữ và phân phối.
Nếu nhìn VinSpace như một dự án vệ tinh, câu chuyện sẽ dừng lại ở công nghệ. Nhưng nếu đặt cạnh VinFast và VinAI, ý nghĩa của nó thay đổi hoàn toàn. Một chiếc xe điện ngày nay không chỉ di chuyển, mà liên tục tạo ra dữ liệu: hành vi lái xe, điều kiện đường, trạng thái pin, môi trường xung quanh.
![]()
Dữ liệu đó chỉ thực sự có giá trị khi được truyền đi liên tục, xử lý bằng AI và quay trở lại để cải thiện chính chiếc xe. Vấn đề là hạ tầng mặt đất – 4G hay 5G – không bao phủ mọi nơi. Khoảng trống đó chính là “điểm nghẽn” của xe thông minh.
Nếu VinSpace lấp được khoảng trống này bằng kết nối vệ tinh độ trễ thấp, Vingroup sẽ lần đầu tiên sở hữu một vòng lặp khép kín: xe tạo dữ liệu – AI xử lý – hạ tầng riêng truyền dẫn.
Khi đó, VinFast không còn đơn thuần là một hãng xe điện, mà trở thành một nền tảng dữ liệu di động. Và trong cuộc đua xe điện toàn cầu, lợi thế dài hạn có thể không nằm ở chiếc xe, mà ở việc ai kiểm soát được dòng dữ liệu chạy bên trong nó.



















