CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Đề xuất nới trần tín dụng tại Hà Nội: “Xé rào” hay cần thiết?

Invest Global 08:37 23/03/2026

Đề xuất sửa đổi Quyết định 09/2024 của Thủ tướng Chính phủ theo hướng cho phép nâng mức cấp tín dụng tối đa vượt giới hạn đối với các dự án lớn tại Hà Nội đang thu hút nhiều ý kiến trái chiều. Trong đó, luật sư Trương Thanh Đức cho rằng, cần hết sức thận trọng.

Trong hoạt động ngân hàng, giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng từ lâu được xem là “hàng rào an toàn” quan trọng nhất nhằm kiểm soát rủi ro. Nguyên tắc này xuất phát từ triết lý cốt lõi: không tập trung rủi ro vào một đối tượng.

Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Việt Nam đang đi theo lộ trình siết dần tỷ lệ cấp tín dụng tối đa, từ 15% xuống còn 10% vốn tự có trong vòng 5 năm. Cụ thể, từ ngày 1/7/2024 đến trước 1/1/2026 là 14%, sau đó giảm dần và đến năm 2029 chỉ còn 10%.

Đây là hướng đi phù hợp với các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III – vốn nhấn mạnh việc kiểm soát rủi ro tập trung để bảo đảm an toàn hệ thống.

Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đang lấy ý kiến sửa đổi điều kiện, thủ tục cấp tín dụng vượt giới hạn với một số đề xuất gây ra ý kiến trái chiều. Trong đó, các dự án lớn, quan trọng trên địa bàn Hà Nội được nêu tại Nghị quyết 258 của Quốc hội về thí điểm cơ chế đặc thù, sẽ được xem xét cho vay vượt trần.

Theo dự thảo, mức cấp tín dụng tối đa có thể được nâng lên 38% đối với một khách hàng và 52% đối với một khách hàng cùng người liên quan.

Sự chênh lệch này không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà đặt ra một nghịch lý chính sách rõ rệt: khi hệ thống đang siết để giảm rủi ro, một cơ chế đặc thù lại mở rộng đáng kể giới hạn an toàn đã được thiết lập.

Nguy cơ “tập trung tín dụng”

Các chuyên gia tài chính cảnh báo, rủi ro lớn nhất của việc nới trần tín dụng là hiện tượng tập trung tín dụng – nguyên nhân phổ biến dẫn đến bất ổn ngân hàng trong nhiều giai đoạn.

Thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2011–2015 cho thấy, nhiều tổ chức tín dụng rơi vào khó khăn khi dồn vốn lớn vào bất động sản hoặc các nhóm khách hàng có liên quan. Khi thị trường đảo chiều, nợ xấu gia tăng nhanh chóng, buộc hệ thống phải bước vào quá trình tái cơ cấu quy mô lớn.

Một lãnh đạo ngân hàng thương mại cổ phần cho biết, nếu một khoản vay chiếm tới 30–40% vốn tự có, ngân hàng sẽ đối mặt với rủi ro rất lớn.

“Khi đó, ngân hàng không còn đơn thuần là cho vay, mà đang đặt cược vào một dự án. Chỉ cần dự án chậm tiến độ hoặc vướng pháp lý, áp lực thanh khoản và an toàn vốn sẽ lập tức xuất hiện”, vị này nói.

Theo các chuyên gia, điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở từng khoản vay riêng lẻ. Nếu cơ chế này được áp dụng trên diện rộng, rủi ro có thể lan từ một ngân hàng sang toàn hệ thống.

Không thiếu vốn mà là thiếu cách phân bổ

Ở góc độ khác, nhiều ý kiến cho rằng vấn đề không nằm ở việc thiếu vốn. Luật sư Trương Thanh Đức nhận định, thị trường vẫn có nhiều nguồn lực, nhưng cách huy động và phân bổ chưa hiệu quả.

Thực tế, các dự án hạ tầng quy mô lớn tại Việt Nam như sân bay Long Thành hay cao tốc Bắc – Nam đều được tài trợ thông qua hình thức cho vay hợp vốn, thay vì tập trung vào một ngân hàng.

TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia Tài chính Ngân hàng cũng cho rằng, mô hình này giúp phân tán rủi ro và nâng cao chất lượng thẩm định nhờ cơ chế kiểm tra chéo giữa các tổ chức tín dụng. Bên cạnh đó, các kênh vốn như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu công trình, vốn đầu tư nước ngoài hay mô hình đối tác công – tư vẫn còn nhiều dư địa để khai thác.

Nói cách khác, bài toán không phải là thiếu vốn, mà là chưa mở đủ các kênh dẫn vốn an toàn và bền vững.

Đề xuất nới trần tín dụng cũng làm dấy lên câu hỏi về tính công bằng trong chính sách. Nếu cơ chế này chỉ áp dụng cho Hà Nội, liệu các trung tâm kinh tế lớn khác như TP.HCM hay các vùng kinh tế trọng điểm có được hưởng cơ chế tương tự? Khi một chính sách mang tính địa phương tác động đến các giới hạn an toàn của toàn hệ thống ngân hàng, vấn đề không còn đơn thuần là hỗ trợ phát triển, mà liên quan trực tiếp đến tính nhất quán của khung pháp lý.

Quan trọng hơn, câu hỏi về rủi ro cuối cùng vẫn chưa có lời giải rõ ràng. Nếu một dự án lớn thất bại, ai sẽ là người chịu trách nhiệm – ngân hàng, Nhà nước hay người gửi tiền? Theo thông lệ quốc tế, mọi cơ chế nới lỏng liên quan đến an toàn tài chính đều phải đi kèm với khung quản lý rủi ro cụ thể, bao gồm kịch bản xử lý nợ xấu và cơ chế chia sẻ rủi ro. Tuy nhiên, những công cụ này hiện vẫn chưa được làm rõ trong dự thảo.

Nhu cầu vốn cho các dự án lớn, đặc biệt trong bối cảnh Hà Nội đang đẩy mạnh phát triển hạ tầng và đô thị, là điều không thể phủ nhận. Nhưng như nhiều chuyên gia nhấn mạnh, nới trần tín dụng không phải là lời giải duy nhất, và càng không phải là lời giải an toàn.

Bài toán không nằm ở việc có nên bơm thêm vốn hay không, mà là bơm theo cách nào để không biến một dự án lớn thành rủi ro của cả hệ thống.