CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
(KTSG) - Hệ thống tài chính và nền kinh tế Việt Nam bước vào quí 2-2026 trong một bối cảnh vĩ mô đặc biệt phức tạp. Sự giao thoa giữa các mục tiêu tăng trưởng kinh tế và những cú sốc dây chuyền từ môi trường địa chính trị toàn cầu đang tạo ra một sức ép lớn lên các cơ quan điều hành chính sách tiền tệ.
Cuộc đua lãi suất huy động: áp lực ngắn hạn hay chu kỳ mới?Lãi suất đang chịu những sức ép nào?
Nếu Việt Nam tiếp tục dựa vào tăng trường tín dụng với mặt bằng lãi suất thấp hơn mức thực tế của thị trường để đạt được mục tiêu tăng trưởng, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sẽ bị đặt vào một trạng thái điều hành đối mặt với “Bộ ba bất khả thi” (The impossible trinity) trong kinh tế học vĩ mô.
Một mặt, hệ thống ngân hàng thương mại được kỳ vọng phải duy trì một nguồn vốn tín dụng dồi dào, đi kèm với mặt bằng lãi suất cho vay ở mức thấp để tài trợ cho các dự án đầu tư công, kích cầu tiêu dùng nội địa, và hỗ trợ sản xuất kinh doanh nhằm kích thích tổng cầu. Mặt khác, áp lực lạm phát sẽ càng trở nên nặng nề, thể hiện qua Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 3-2026 tăng vọt lên mức 4,65% so với cùng kỳ năm 2025 - mức lạm phát cao nhất được ghi nhận trong vòng năm năm qua.
Chính sự mâu thuẫn nội tại giữa việc nới lỏng tiền tệ để đạt mục tiêu tăng trưởng và việc phải thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát, bảo vệ tỷ giá đang cấu trúc lại hoàn toàn đường cong lợi suất (yield curve) của hệ thống tài chính Việt Nam. Vì vậy, mặt bằng lãi suất tiền gửi (lãi suất huy động) tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam bắt buộc phải bước vào một chu kỳ tăng mạnh.
Sự dịch chuyển đi lên của đường cong lãi suất trong giai đoạn tới không phải là một hiện tượng điều chỉnh ngẫu nhiên hay mang tính chu kỳ ngắn hạn, mà là hệ quả tất yếu mang tính cấu trúc. Hiện tượng này được định hình và củng cố bởi 4 trụ cột phân tích, tác động đồng thời và cộng hưởng lẫn nhau.
Vòng quay tiền tệ (Velocity of money) trong nền kinh tế thực từ năm 2023 đến nay giảm mạnh, tạo ra hiện tượng bẫy thanh khoản và buộc các ngân hàng phải tăng lãi suất để thu hút dòng vốn mới.
Để hiểu được áp lực đang đè nặng lên mặt bằng lãi suất huy động, trước tiên cần phải nhìn vào cấu trúc của dòng tiền trong nền kinh tế. Lý thuyết số lượng tiền tệ (Quantity theory of money), được định hình bởi nhà kinh tế học Irving Fisher, cung cấp một lăng kính toán học nền tảng để giải mã hiện tượng này.
Phương trình vĩ mô cốt lõi được biểu diễn như sau: M x V = P x Y
Trong đó:
- M đại diện cho tổng khối lượng tiền tệ trong nền kinh tế (thường được đo lường bằng cung tiền M2, hay tổng phương tiện thanh toán).
- V đại diện cho vòng quay tiền tệ (Velocity of money) - tức là số lần trung bình mà một đơn vị tiền tệ được sử dụng để mua sắm hàng hóa và dịch vụ cuối cùng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).
- P đại diện cho mức giá cả chung của nền kinh tế (được phản ánh qua chỉ số CPI).
- Y đại diện cho tổng sản lượng thực tế của nền kinh tế (GDP thực).
- Tích số (P x Y) chính là quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP) danh nghĩa.
Từ phương trình trên, ta có thể suy ra công thức tính toán vòng quay tiền tệ:
V = (GDP danh nghĩa) / M2
Dấu hiệu giảm mạnh của vòng quay vốn giai đoạn 2023-2026
Dữ liệu lịch sử và các công bố thống kê mới nhất cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang trải qua một giai đoạn mở rộng cung tiền mạnh mẽ nhưng lại đi kèm với sự chững lại đáng lo ngại của vòng quay vốn. Biến số V đã liên tục trượt dốc kể từ sau đại dịch Covid-19, đặc biệt là từ năm 2023 cho đến nay.
Tính đến thời điểm hiện tại, quy mô tổng phương tiện thanh toán (cung tiền M2) của nền kinh tế Việt Nam đã tăng gấp 3,2 lần so với mức ghi nhận cách đây một thập niên. Đi sâu vào dữ liệu gần nhất, tổng phương tiện thanh toán đã ghi nhận mức tăng trưởng lên tới 17,6% so với cùng kỳ. Việc cung tiền tăng trưởng hai chữ số phản ánh nỗ lực bơm thanh khoản liên tục của NHNN thông qua các kênh tín dụng và nghiệp vụ thị trường mở nhằm duy trì nguồn tiền cho khu vực doanh nghiệp.
Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh của biến số M (cung tiền) lại không tạo ra một sự gia tăng tương xứng cho biến số GDP danh nghĩa. Hãy cùng xem xét các số liệu kinh tế vĩ mô cốt lõi:
- Năm 2024: Quy mô GDP danh nghĩa của Việt Nam đạt mức 11,5 triệu tỉ đồng (tương đương khoảng 476,39 tỉ đô la).
- Năm 2025: Quy mô GDP danh nghĩa của nền kinh tế tăng lên mức 12,8 triệu tỉ đồng (tương đương khoảng 514 tỉ đô la).
Dựa trên số liệu này, tốc độ tăng trưởng của GDP danh nghĩa từ năm 2024 đến năm 2025 đạt xấp xỉ 11,6%.
Đưa các thông số này vào phương trình phân tích tốc độ:
Tốc độ thay đổi của V ≈ Tốc độ tăng GDP danh nghĩa – Tốc độ tăng M2
Tốc độ thay đổi của V ≈ 11,6% - 17,6% = -6%
Sự phân kỳ rõ rệt giữa tốc độ tăng của M2 (17,6%) và tốc độ tăng của GDP danh nghĩa (11,6%) chứng minh bằng một nền tảng toán học vững chắc rằng biến số V đang suy giảm mạnh mẽ (mức giảm ước tính khoảng 6% chỉ trong một chu kỳ ngắn). Điều này có nghĩa là đồng tiền trong nền kinh tế Việt Nam đang quay chậm lại một cách đáng báo động. Dòng tiền được bơm vào hệ thống dưới dạng các khoản cấp tín dụng mới nhưng lại không thể tuần hoàn nhanh chóng qua các chu kỳ sản xuất, thương mại, đầu tư và tiêu dùng.
Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng dòng tiền tắc nghẽn
Sự giảm mạnh của vòng quay vốn không tự nhiên sinh ra, mà nó phản ánh những vấn đề trong cấu trúc vi mô của nền kinh tế Việt Nam:
1. Dòng vốn mắc kẹt trong các loại tài sản kém thanh khoản: Một tỷ trọng rất lớn dư nợ tín dụng được tạo ra trong các năm 2023-2025 đã bị hút vào thị trường bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp, và các dự án kết cấu hạ tầng có thời gian thu hồi vốn cực kỳ dài. Khi thị trường bất động sản gặp khó khăn trong việc thanh khoản tài sản và giải quyết các thủ tục pháp lý, dòng tiền trở nên “đóng băng”. Nó không thể quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng dòng tiền thu nợ một cách nhanh chóng để tiếp tục được tái cấp vốn (revolving) tạo ra vòng quay tín dụng mới. Tiền bị chôn vùi trong đất, dự án dở dang, làm mất khả năng tạo tiền (money creation multiplier) của hệ thống ngân hàng.
2. Nguồn vốn tín dụng được dùng để đảo nợ và năng lực hấp thụ vốn yếu kém: Mặc dù chỉ số Quản lý thu mua (PMI) ngành sản xuất tháng 3-2026 đạt 51,2 điểm, cho thấy xu hướng mở rộng, nhưng sự phân hóa diễn ra cực kỳ cao. Nhiều doanh nghiệp tiếp cận được nguồn vốn tín dụng giá rẻ nhưng không dùng để mở rộng năng lực sản xuất cốt lõi do thiếu hụt đơn hàng từ thị trường quốc tế, mà thay vào đó sử dụng vốn để đảo nợ, duy trì sự tồn tại. Vốn tín dụng chảy vào doanh nghiệp nhưng lại lập tức chảy ngược ra để trả nợ lãi cũ, không tạo ra được giá trị thặng dư hay hàng hóa mới, từ đó làm giảm hệ số V.
3. Tâm lý phòng thủ và xu hướng tiết kiệm thận trọng (Precautionary savings) của dân cư: Cú sốc kinh tế sau đại dịch cùng với sự trồi sụt của thị trường chứng khoán và bất động sản đã để lại một vết sẹo tâm lý lớn đối với tầng lớp trung lưu Việt Nam. Người tiêu dùng trở nên thận trọng trước các quyết định chi tiêu lớn. Tiền mặt thay vì được luân chuyển mạnh mẽ vào tiêu dùng dịch vụ, bán lẻ, lại được người dân lựa chọn nằm im trong các tài khoản tiết kiệm phòng ngừa rủi ro. Biểu hiện rõ nhất là tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng có dấu hiệu chững lại về tốc độ tăng trưởng thực tế.
Hệ lụy đặt lên cấu trúc lãi suất tiền gửi
Khi vòng quay vốn giảm mạnh, mỗi một đồng tiền trong nền kinh tế đang tạo ra ít giá trị thặng dư hơn, ít sản lượng hơn so với các chu kỳ trước đây. Đứng trước thực trạng này, để tài trợ cho mục tiêu tăng trưởng, nền kinh tế bắt buộc phải dựa vào một giải pháp: đó là mở rộng khối lượng cung tiền (M) và tín dụng mới để bù đắp cho sự thiếu hụt về tốc độ luân chuyển (V) của dòng vốn cũ. Nền kinh tế khát vốn để tăng trưởng, nhưng lại cần nhiều vốn hơn gấp bội do vốn cũ đã bị ách tắc.
Muốn có tín dụng mới để bơm ra nền kinh tế, các ngân hàng thương mại buộc phải gia tăng quy mô nguồn vốn huy động trên thị trường 1 (thị trường giao dịch với dân cư và các tổ chức kinh tế). Tuy nhiên, lượng tiền nhàn rỗi khả dụng trong dân cư hiện tại không còn dồi dào như giai đoạn nới lỏng tiền tệ trước đó, do thu nhập khả dụng thực tế (real disposable income) của người dân đã bị bào mòn bởi đà tăng của giá cả sinh hoạt.
Trong một hệ thống mà tiền đang “quay chậm” và bị mắc kẹt, giải pháp duy nhất để các ngân hàng có thể hút được dòng tiền hiếm hoi này quay trở lại hệ thống tín dụng (thay vì chảy vào hầm trữ vàng hay thị trường ngoại tệ phi chính thức) là bắt buộc phải tăng mức phần bù rủi ro thanh khoản (liquidity risk premium) thông qua việc nâng mặt bằng lãi suất tiền gửi. Người dân cần một mức lãi suất đủ hấp dẫn để từ bỏ tính thanh khoản của tiền mặt.
Phân tích từ các báo cáo vĩ mô uy tín (điển hình như phân tích từ Techcombank) cũng đã chỉ ra và dự báo một cách độc lập rằng, trong năm 2026, lãi suất tiền gửi kỳ hạn sáu tháng tại các ngân hàng thương mại lớn nhất hệ thống được dự kiến sẽ phải tăng thêm ít nhất 50 điểm cơ bản (bps) so với nền giá hiện hành. Trên thực tế, xu hướng nhích dần lên của mặt bằng lãi suất tiền gửi đã rục rịch khởi động từ những tháng cuối năm 2025 và định hình rõ rệt hơn trong quí 1-2026.
Áp lực lạm phát chi phí đẩy (Cost-push inflation) bắt nguồn từ đà tăng phi mã của giá dầu thô và nhiên liệu toàn cầu… đè nặng lên kỳ vọng lạm phát.
Yếu tố cốt lõi thứ hai, hoạt động như một cỗ máy tạo lực đẩy không thể đảo ngược đối với lãi suất huy động từ tháng 4 đến tháng 12-2026, chính là cấu trúc lạm phát của nền kinh tế Việt Nam. Lạm phát tại Việt Nam hiện tại không đơn thuần là lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation), mà còn có tính chất của lạm phát chi phí đẩy (cost-push inflation), xuất phát trực tiếp từ các cú sốc năng lượng toàn cầu và các hệ lụy lan tỏa của nó.
Cú sốc giá năng lượng toàn cầu và áp lực nhập khẩu lạm phát
Bước sang năm 2026, các căng thẳng địa chính trị leo thang tại khu vực Trung Đông đã đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào trạng thái cực đoan. Khác với các cuộc khủng hoảng trước đây, cú sốc lần này đánh thẳng vào chuỗi cung ứng năng lượng tinh chế. Cụ thể, giá dầu thô trên thị trường quốc tế đã nhanh chóng phá vỡ và duy trì vững chắc trên mốc 100 đô la Mỹ/thùng.
Đáng lo hơn, giá dầu diesel tinh chế - mạch máu của ngành logistics và vận tải hàng hóa toàn cầu - đã vọt lên mức khoảng 238 đô la/thùng vào cuối tháng 3-2026, tăng gấp hơn 2,5 lần so với mặt bằng giá nền trước khi xung đột nổ ra. Tác động này đã nhanh chóng càn quét qua các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ ở Đông Nam Á.
Đối với một nền kinh tế có độ mở cực lớn, hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và phụ thuộc rất nhiều vào nguyên vật liệu nhập khẩu như Việt Nam, độ nhạy của lạm phát trong nước đối với biến động giá dầu thế giới là rất cao. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 3-2026 đã tăng 1,23% so với tháng 2, và vọt lên mức tăng 4,65% so với cùng kỳ năm 2025. Động lực chính dẫn dắt đà tăng phi mã này, không nằm ngoài dự đoán, chính là nhóm giao thông vận tải, với mức tăng đột biến lên tới 12,85%, đóng góp tới 1,28 điểm phần trăm vào mức tăng chung của CPI.
Hiệu ứng vòng hai (second-round effects) của giá nhiên liệu đang lan rộng sang toàn bộ chuỗi cung ứng logistics và dịch vụ của Việt Nam. Sự leo thang của chi phí đã khiến giá vé máy bay tăng 23%, cước vận tải đường sắt tăng gần 14%. Đồng thời, nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng cũng ghi nhận mức tăng 0,77%, chủ yếu do cước phí vận chuyển nguyên vật liệu nặng như sắt thép, xi măng, cát, đá leo thang.
Mặc dù Chính phủ đã rất nỗ lực, thể hiện sự quyết liệt tuyệt đối bằng việc tung ra các công cụ can thiệp mạnh nhất có thể, nhưng khó lòng chống đỡ được xu hướng tăng giá mang tính cơ cấu của thị trường hàng hóa thế giới. Bằng chứng là lạm phát cơ bản (loại trừ giá lương thực, năng lượng) bình quân quí 1-2026 cũng đã tăng tới 3,63%, cho thấy đà tăng giá đã thẩm thấu và ăn sâu vào cấu trúc nền kinh tế chứ không chỉ giới hạn ở các mặt hàng dễ biến động.
Sức ép với mục tiêu tăng trưởng của Việt Nam
Dưới góc độ lý thuyết kinh tế vĩ mô, việc đồng thời kiểm soát lạm phát chi phí đẩy và theo đuổi tốc độ tăng trưởng cao sẽ tạo ra sức ép lên hệ thống tiền tệ.
Theo đường cong Phillips (Phillips Curve) và các mô hình tổng cung - tổng cầu (AS-AD), khi lạm phát chi phí đẩy (đường tổng cung AS dịch chuyển sang trái do chi phí sản xuất cao) gặp phải chính sách kích cầu từ tài khóa và tiền tệ (đường tổng cầu AD dịch chuyển sang phải), hệ quả tất yếu là sản lượng có thể được duy trì hoặc tăng lên, nhưng mức giá cả chung P sẽ tăng mạnh. Đó là sự kết hợp nguy hiểm của cả lạm phát cầu kéo và lạm phát chi phí đẩy.
Vì vậy, việc duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ doanh nghiệp là vô cùng khó. Lãi suất thực của người gửi tiền được định nghĩa bằng phương trình Fisher đơn giản:
r thực = i danh nghĩa – π kỳ vọng
(Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – Lạm phát kỳ vọng)
Với CPI tháng 3-2026 đã cán mốc 4,65% và lạm phát bình quân được dự báo sẽ còn tăng (do độ trễ của giá dầu thế giới phải mất từ 3-6 tháng mới thẩm thấu hết vào giá bán lẻ hàng hóa tiêu dùng trong nước), kỳ vọng lạm phát (π kỳ vọng) của người dân đang tăng lên rất nhanh.
Nếu các ngân hàng thương mại cố gắng ép mặt bằng lãi suất danh nghĩa (i danh nghĩa) ở mức thấp (ví dụ 4-5%/năm), thì lãi suất thực (r thực ) sẽ rơi vào trạng thái âm hoặc tiệm cận 0. Trong lịch sử tài chính, một môi trường lãi suất thực âm kéo dài luôn kích hoạt một làn sóng tháo chạy (capital flight) của dòng tiền gửi ra khỏi hệ thống ngân hàng.
Để ngăn chặn kịch bản này và bảo vệ sự toàn vẹn của hệ thống tài chính quốc gia, các ngân hàng thương mại không có lựa chọn nào khác ngoài việc tự thân vận động, từng bước đẩy biểu lãi suất huy động lên.
Sự mất cân đối cấu trúc giữa tốc độ
tăng trưởng huy động và cho vay làm suy yếu bộ đệm thanh khoản
Chỉ báo quan trọng nhất để đo lường mức độ căng thẳng thanh khoản là tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (Loan-to-Deposit Ratio - LDR). Hiện tại, chỉ báo này đang phản ánh một thực trạng: các ngân hàng đang “cho vay ráo riết nhưng huy động chật vật”.
Trong suốt giai đoạn nới lỏng tiền tệ, tín dụng đã được bơm ra để hỗ trợ nền kinh tế phục hồi. Tốc độ tăng trưởng tín dụng luôn vượt xa tốc độ tăng trưởng của nguồn vốn huy động. Khoảng chênh lệch này đang làm cho LDR tăng lên mức rủi ro.
Biến động của chỉ số DXY và áp lực từ thị trường tự do
Nếu như lạm phát và thanh khoản là những áp lực mang tính nội tại, thì môi trường tiền tệ quốc tế trong năm 2026 đang tạo ra một lực ly tâm mạnh mẽ, hút dòng vốn ra khỏi các thị trường mới nổi.
Tính đến cuối tháng 3 và đầu tháng 4-2026, cục diện tiền tệ toàn cầu vẫn được chi phối hoàn toàn bởi Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed). Fed tiếp tục duy trì thái độ diều hâu (hawkish), neo giữ mặt bằng lãi suất đô la Mỹ ở mức cao kỷ lục trong thời gian dài (mô hình “higher for longer”) và dập tắt hoàn toàn các kỳ vọng về một chu kỳ cắt giảm lãi suất sớm trong năm 2026. Kết hợp với rủi ro địa chính trị không ngừng leo thang tại Trung Đông, đô la Mỹ đã khôi phục vị thế là tài sản trú ẩn an toàn. Chỉ số sức mạnh đô la Mỹ (US Dollar Index - DXY) đã tăng vọt 3% chỉ trong tháng 3, phá vỡ mốc tâm lý và neo ở ngưỡng cao 100,19-100,51 điểm - ghi nhận mức tăng theo quí mạnh nhất kể từ cuối năm 2024.
Đối với thị trường tiền tệ Việt Nam, hiệu ứng của một đô la Mỹ đắt đỏ và khan hiếm lan truyền ngay lập tức vào cấu trúc tỷ giá. Tỷ giá giao dịch đô la Mỹ trên thị trường tự do đã tăng vượt mốc 28.000 đồng, có thời điểm nhảy vọt lên mức 28.055 đồng/đô la.
Mức chênh lệch cao giữa thị trường tự do và tỷ giá trung tâm chính thức không chỉ phản ánh tâm lý đầu cơ mà còn kích hoạt các hành vi giao dịch arbitrage. Người dân và doanh nghiệp có xu hướng rút tiền đồng để mua gom đô la Mỹ, với kỳ vọng tỷ giá sẽ còn tiếp tục tăng. Hiện tượng này làm giảm nguồn cung nội tệ nhàn rỗi trong các ngân hàng.
Đứng trước sức ép của tỷ giá, NHNN đã thể hiện sự thay đổi sâu sắc trong tư duy can thiệp ngoại hối so với các năm trước. Trong quá khứ, ví dụ như năm 2024, NHNN đã từng phải tiêu một lượng dự trữ ngoại hối lớn, bán ra thị trường giao ngay để bảo vệ tỷ giá và bơm thanh khoản đô la. Tuy nhiên, trong bối cảnh năm 2026, việc trực tiếp bán ngoại tệ giao ngay được xem là biện pháp hạ sách có rủi ro làm cạn kiệt tài nguyên quốc gia.
Do đó, NHNN đã quyết định đóng băng việc bán quỹ dự trữ ngoại hối giao ngay. Thay vào đó là thực hiện nghiệp vụ bán đô la kỳ hạn 180 ngày (forward contracts) với mức giá được ấn định 26.850 đồng/đô la cho các tổ chức tín dụng có trạng thái ngoại tệ âm. Quyết định này phát đi hai thông điệp vĩ mô quan trọng và mang tính định hướng cấu trúc thị trường:
- Bằng cách niêm yết giá bán kỳ hạn ở mức 26.850 đồng/đô la, NHNN ngầm phát tín hiệu chấp nhận một lộ trình mất giá kỹ thuật có kiểm soát của tiền đồng từ nay đến cuối năm, nhằm hỗ trợ năng lực cạnh tranh xuất khẩu và hấp thụ bớt cú sốc bên ngoài.
- NHNN quyết tâm bảo toàn quy mô dự trữ ngoại hối hiện tại để làm phòng tuyến cuối cùng trước những biến cố có thể xảy ra trên phạm vi toàn cầu.
Tuy nhiên, xét về mặt cơ chế truyền dẫn tiền tệ, việc không bán đô la Mỹ giao ngay đồng nghĩa với việc lượng tiền đồng dư thừa trên thị trường liên ngân hàng sẽ không bị NHNN hút về qua kênh ngoại hối. Trong bối cảnh tiền đồng dư thừa cục bộ trên liên ngân hàng nhưng thị trường lại thiếu vắng đô la Mỹ, sự chênh lệch lãi suất (Interest Rate Parity) sẽ phát huy tác dụng. Nếu lãi suất tiền đồng quá thấp trong khi lãi suất đô la Mỹ trên thị trường quốc tế cao, giới đầu tư, các tập đoàn đa quốc gia và các định chế tài chính sẽ có động lực to lớn trong việc vay mượn tiền đồng với giá rẻ để mua đô la Mỹ găm giữ hoặc chuyển ra nước ngoài (carry trade).
Để chống hành vi đầu cơ tỷ giá này và bảo vệ giá trị của đồng nội tệ, phương án duy nhất khả dĩ của cơ quan quản lý là phải chủ động neo giữ và đẩy lợi tức của tiền đồng đi lên. Chênh lệch lãi suất giữa tiền đồng và đô la Mỹ phải được nới rộng theo hướng có lợi cho tiền đồng. Do đó, mặt bằng lãi suất tiền gửi tiền đồng phải được nâng lên một mức đủ mạnh để khôi phục niềm tin vào sức mua và khả năng sinh lời của đồng nội tệ, buộc các thành phần kinh tế phải từ bỏ ý định đầu cơ ngoại tệ.























