CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Thị trường chứng khoán Việt Nam vừa ghi nhận một dấu mốc quan trọng khi được FTSE Russell nâng hạng lên Thị trường mới nổi thứ cấp. Việc nâng hạng mở thêm không gian để thị trường kết nối sâu hơn với các định chế tài chính quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng thị trường và cơ sở nhà đầu tư.
Trong bối cảnh đó, ngành quản lý quỹ đang đứng trước dư địa phát triển đáng kể. Việt Nam hiện có 43 công ty quản lý quỹ và 141 quỹ đầu tư chứng khoán. Tính cả danh mục ủy thác đầu tư, tổng tài sản do các công ty quản lý quỹ quản lý đạt khoảng 846.000 tỷ đồng, tương đương 32,5 tỷ USD.
Những con số này cho thấy ngành quỹ đã hình thành được nền tảng nhất định, song quy mô vẫn còn khoảng cách đáng kể so với mục tiêu dài hạn.
Tại Hội thảo “Ngành quỹ trong kỷ nguyên mới: Khơi thông dòng vốn cho tăng trưởng cao và bền vững”, FiinGroup cho biết tổng giá trị tài sản ròng của 141 quỹ đầu tư chứng khoán đạt khoảng 92.659 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tương đương gần 0,7% GDP.
Trong đó, 80 quỹ mở quản lý khoảng 56.000 tỷ đồng; 20 quỹ ETF quản lý khoảng 24.000 tỷ đồng; 40 quỹ thành viên và quỹ đóng quản lý khoảng 12.000 tỷ đồng. Một quỹ đầu tư bất động sản có tài sản ròng khoảng 53,3 tỷ đồng.
NAV ngành quỹ đã tăng khoảng 2,8 lần so với năm 2019. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu tương đương 5% GDP vào năm 2030, quy mô này cần lên khoảng 858.000 tỷ đồng theo tính toán của FiinGroup, tức tài sản ròng phải tăng hơn 9 lần trong những năm tới.
Ngành quỹ cần thay đổi cách tiếp cậnMột trong những điểm nghẽn lớn nhất của ngành quỹ hiện nay nằm ở quy mô cơ sở nhà đầu tư. Việt Nam hiện có hơn 700.000 nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ. Để đạt mục tiêu khoảng 2,5 triệu nhà đầu tư vào năm 2030, ngành quỹ cần thu hút thêm gần 1,8 triệu người, tương đương quy mô nhà đầu tư phải tăng khoảng 3,6 lần.
Theo ông Nguyễn Hữu Hiệu, Tổng Giám đốc FiinGroup, việc mở rộng cơ sở nhà đầu tư cần gắn với thay đổi cách thiết kế và phân phối sản phẩm. Thay vì tập trung vào nhóm khách hàng có nguồn vốn lớn, các quỹ có thể hạ mức đầu tư ban đầu, cho phép nhà đầu tư góp những khoản tiền nhỏ và duy trì đều đặn hằng tháng.
Ông Nguyễn Hữu Hiệu, Tổng Giám đốc FiinGroup phát biểu tại sự kiện. Ảnh: VFA.
Kinh nghiệm quốc tế được ông Hiệu dẫn chứng cho thấy tại Ấn Độ, người dân có thể bắt đầu đầu tư định kỳ với số tiền quy đổi tương đương khoảng 80.000-150.000 đồng mỗi tháng. Mức đầu tư thấp có thể giúp sản phẩm quỹ tiếp cận nhiều nhóm thu nhập hơn và từng bước hình thành thói quen tích lũy dài hạn.
Với Việt Nam, khoảng 50 triệu lao động có việc làm và thu nhập là một cơ sở để mở rộng tệp khách hàng nếu các sản phẩm quỹ được thiết kế với giá trị đầu tư ban đầu thấp. Trọng tâm, theo quan điểm được đưa ra tại hội thảo, không chỉ là số tiền đầu tư ban đầu mà còn là việc hình thành hành vi và thói quen đầu tư, tích lũy chuyên nghiệp, lâu dài.
Cùng với đó, hệ thống phân phối trên nền tảng số được xem là một yếu tố quan trọng. Hành trình từ tìm hiểu sản phẩm, mở tài khoản, xác thực thông tin, lựa chọn quỹ, góp vốn định kỳ đến theo dõi danh mục cần được đơn giản hóa và kết nối xuyên suốt. Các sản phẩm cũng có thể được phân phối qua nhiều kênh như công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán, ngân hàng, đại lý và nền tảng đầu tư trực tuyến.
Đây cũng là hướng có thể giúp ngành quỹ tiếp cận rộng hơn tới những người lao động có thu nhập ổn định nhưng chưa từng tham gia thị trường, đồng thời góp phần chuyển dịch một bộ phận nhà đầu tư cá nhân từ giao dịch ngắn hạn sang tích lũy dài hạn và từ tự đưa ra quyết định sang ủy thác cho các tổ chức chuyên nghiệp.
Nâng hạng mở thêm không gian, nhưng chất lượng ngành quỹ sẽ là yếu tố then chốtDấu mốc nâng hạng thị trường tạo thêm điều kiện để ngành quỹ Việt Nam kết nối sâu hơn với thị trường tài chính quốc tế. Tuy nhiên, theo định hướng của UBCKNN, phát triển ngành quỹ không chỉ dừng ở việc gia tăng tài sản quản lý mà còn phải đi cùng với nâng cao chất lượng dòng vốn, năng lực quản trị, tính chuyên nghiệp và khả năng đóng góp cho thị trường tài chính cũng như nền kinh tế.
Chủ tịch UBCKNN Vũ Thị Chân Phương cho biết cơ quan quản lý đặc biệt đề cao việc tái cấu trúc các công ty quản lý quỹ. Theo đó, các công ty cần nâng cao uy tín của nhà quản lý quỹ, bởi đây là lĩnh vực cần niềm tin và uy tín, đồng thời phải chú trọng phổ biến kiến thức cho nhà đầu tư.
Chủ tịch UBCKNN Vũ Thị Chân Phương phát biểu tại sự kiện. Ảnh: VFA.
UBCKNN cũng định hướng tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế chính sách để mở rộng không gian phát triển cho ngành quỹ, rà soát các quy định liên quan đến tổ chức và hoạt động của công ty quản lý quỹ, quỹ đầu tư, đại lý phân phối và các tổ chức cung cấp dịch vụ. Cùng với đó là tạo điều kiện phát triển đa dạng hơn các loại hình quỹ và sản phẩm đầu tư phù hợp với nhu cầu tích lũy, đầu tư dài hạn của người dân.
Yêu cầu về quản trị và kiểm soát rủi ro cũng được đặt ra rõ ràng hơn. Các công ty quản lý quỹ được yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh, chuẩn mực hoạt động, ứng dụng khoa học công nghệ, tăng tính minh bạch và đạo đức nghề nghiệp. Đặc biệt, cần kiểm soát chặt các rủi ro liên quan đến định giá tài sản, thanh khoản, xung đột lợi ích và quản lý tài sản của nhà đầu tư.
Ở góc độ sản phẩm, định hướng là phát triển các sản phẩm quỹ đa dạng, chuyên nghiệp và gắn với nhu cầu vốn của nền kinh tế. Những sản phẩm phù hợp với nhu cầu tích lũy dài hạn của người dân, cũng như các sản phẩm có khả năng kết nối nguồn vốn với những lĩnh vực như hạ tầng, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững được đặt trong định hướng nghiên cứu.
Như vậy, sau dấu mốc nâng hạng, tiềm năng của ngành quỹ không chỉ nằm ở khả năng mở rộng quy mô tài sản mà còn ở việc hình thành một cơ sở nhà đầu tư rộng hơn, chuyên nghiệp hơn và tạo ra nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu tài sản ròng tương đương 5% GDP vào năm 2030, ngành quỹ sẽ phải đồng thời mở rộng số lượng sản phẩm, tăng cơ sở nhà đầu tư và thúc đẩy dòng tiền đầu tư định kỳ. Song song với đó là yêu cầu nâng cao chất lượng quản trị, minh bạch, kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
Theo định hướng của UBCKNN, ngành quỹ trong giai đoạn mới cần được nhìn nhận không chỉ là một bộ phận cung cấp sản phẩm đầu tư, mà còn là lực lượng định chế đầu tư chuyên nghiệp, có vai trò tập hợp nguồn vốn, chuyển hóa thành các dòng vốn dài hạn và phân bổ vào nền kinh tế. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng định hình dư địa phát triển của ngành trong giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào một chuẩn mực mới.






















