CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Tài sản số - Kênh dẫn vốn tiềm năng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số

Invest Global 08:15 21/09/2026

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030, Việt Nam cần huy động một lượng vốn rất lớn, ước khoảng 38,5 triệu tỷ đồng , xấp xỉ 1,5 nghìn tỷ USD và gấp 1,7 lần giai đoạn 2021–2025. Đáng chú ý, khoảng hai phần ba nguồn lực n

Yêu cầu này đặt ra trong bối cảnh mô hình cung ứng vốn hiện nay đang tiến gần tới giới hạn khi mà tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã ở mức khoảng 145% trong năm 2025.

Trong khi đó, một dòng vốn rất lớn khác đang tồn tại nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Quy mô giao dịch tài sản số tại Việt Nam có giai đoạn ước đạt 220–230 tỷ USD mỗi năm, song phần lớn hoạt động vẫn nằm ngoài khuôn khổ pháp lý hiện hành. Vấn đề đặt ra vì thế không còn là có nên phát triển thị trường tài sản số hay không, mà là làm thế nào để quản lý, định hướng và biến dòng vốn này thành một kênh huy động nguồn lực phục vụ tăng trưởng.

Khi các kênh vốn truyền thống dần chạm giới hạn

Định hướng phát triển tài sản số thời gian gần đây đã được đặt trong tổng thể chủ trương cải cách thị trường tài chính. Kết luận 18-KL/TW năm 2026 của Ban Chấp hành Trung ương đặt ra yêu cầu ưu tiên phát triển thị trường vốn trong nước thành kênh huy động vốn trung và dài hạn, qua đó giảm sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng.

Tiếp đó, Nghị quyết 25/2026/QH16 của Quốc hội và Quyết định 1413/QĐ-TTg của Chính phủ về đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính đến năm 2045 cũng nhấn mạnh nhiệm vụ quản lý, thúc đẩy phát triển tài sản số và tiền kỹ thuật số theo hướng lành mạnh, hiệu quả. Để cụ thể hóa các chủ trương này, Chính phủ đã đặt ra lộ trình xây dựng Luật Tài sản số trong thời gian tới.

Câu hỏi quan trọng là tài sản số có thể giải quyết những nút thắt nào của thị trường vốn Việt Nam?

Trước hết, dư địa mở rộng tín dụng ngân hàng không còn lớn như trước. Trong khi đó, thị trường chứng khoán chưa phát triển tương xứng với quy mô nền kinh tế, số lượng doanh nghiệp niêm yết còn hạn chế và khả năng thu hút các nhóm nhà đầu tư mới vẫn còn nhiều dư địa.

Bài toán vốn càng khó khăn đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp. Hoạt động cấp tín dụng hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào tài sản bảo đảm truyền thống. Nhiều doanh nghiệp có đơn hàng và dòng tiền nhưng thiếu tài sản thế chấp, dẫn tới khó tiếp cận vốn lưu động, thậm chí phải từ bỏ cơ hội kinh doanh.

Chính phủ đã bước đầu có các giải pháp tháo gỡ, trong đó khuyến khích tổ chức tín dụng xem xét cho vay dựa trên các loại tài sản và nguồn thu khác như đơn hàng, dòng tiền. Trong bối cảnh đó, số hóa tài sản thực có thể mở thêm một hướng tiếp cận vốn. Việc số hóa quyền và lợi ích kinh tế gắn với tài sản, khoản phải thu hoặc các dòng tiền trong tương lai có thể giúp những tài sản vốn khó giao dịch trở nên minh bạch, dễ định giá và có khả năng tiếp cận phạm vi nhà đầu tư rộng hơn, kể cả nhà đầu tư nước ngoài.

Đưa dòng vốn hiện hữu vào khuôn khổ quản lý

Phát triển thị trường tài sản số không chỉ là câu chuyện huy động vốn, mà còn liên quan trực tiếp tới an ninh tiền tệ và hiệu quả quản lý dòng vốn.

Việt Nam nhiều năm nằm trong nhóm quốc gia có mức độ chấp nhận tài sản mã hóa cao nhất thế giới. Theo Chỉ số Chấp nhận Crypto 2025 của Chainalysis, Việt Nam đứng thứ tư toàn cầu , với khoảng 17 triệu người sở hữu tài sản số. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động giao dịch hiện vẫn diễn ra ngoài khuôn khổ pháp lý trong nước.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) lưu ý tình trạng sai số và bỏ sót (Errors & Omissions) trong cán cân thanh toán của Việt Nam tăng từ 19 tỷ USD năm 2023 lên 32 tỷ USD, tương đương 6,9% GDP, trong năm 2024, cho thấy các dòng vốn chưa được ghi nhận đang tăng ở mức đáng kể. IMF cũng cho rằng sự gia tăng này có thể một phần liên quan tới các giao dịch tài sản số chưa được ghi nhận do thiếu cơ chế quản lý giám sát.

Điều này cho thấy việc xây dựng khuôn khổ pháp lý cho tài sản số không đồng nghĩa với khuyến khích hoạt động đầu cơ. Ngược lại, mục tiêu quan trọng là đưa một thị trường vốn đã tồn tại trên thực tế vào phạm vi quản lý, tăng khả năng giám sát dòng tiền, bảo vệ nhà đầu tư và hạn chế các rủi ro về rửa tiền, tài trợ khủng bố và thất thoát ngoại tệ.

IMF cũng khuyến nghị Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ phòng, chống rửa tiền và đẩy nhanh việc xây dựng cơ chế quản lý tài sản mã hóa. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để Việt Nam đáp ứng các chuẩn mực quốc tế và cải thiện hiệu quả quản lý thị trường tài chính.

Không đứng ngoài xu hướng token hóa tài sản

Một lý do khác để Việt Nam sớm hoàn thiện thể chế là sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài sản số trên thế giới.

Đến tháng 5/2026, tổng vốn hóa stablecoin – các đồng tiền mã hóa có giá trị được neo với tiền pháp định hoặc tài sản tham chiếu – đã đạt khoảng 320 tỷ USD. Quy mô thị trường token hóa tài sản thực (real-world asset tokenization) cũng vượt 32 tỷ USD , với tốc độ tăng trưởng khoảng 260% so với năm trước.

Sức hấp dẫn của mô hình này nằm ở khả năng giao dịch gần như tức thời, chi phí thấp hơn và đặc biệt là khả năng gia tăng thanh khoản cho những loại tài sản vốn khó chuyển nhượng hoặc khó tiếp cận nhà đầu tư.

Đối với Việt Nam, công nghệ này có thể mở ra những phương thức huy động vốn mới cho doanh nghiệp cũng như các dự án hạ tầng quy mô lớn. Các sản phẩm như tín dụng số, token hóa tài sản/dự án thực hay token hóa trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp có thể góp phần mở rộng tập nhà đầu tư, giảm chi phí giao dịch và đa dạng hóa các kênh dẫn vốn cho nền kinh tế.

Lấy ví dụ, token hóa trái phiếu chính phủ đang dần trở thành một hướng phát triển đáng chú ý. Hoa Kỳ hiện là một trong những thị trường đi đầu, với quy mô trái phiếu chính phủ được token hóa khoảng 16 tỷ USD tính đến tháng 8/2026. Điều này cho thấy tài sản số đang từng bước dịch chuyển từ một thị trường chủ yếu gắn với tiền mã hóa sang một kênh dẫn vốn mới cho các sản phẩm tài chính truyền thống.

Việt Nam đã có những bước đi đầu tiên

Việt Nam thực tế không đứng ngoài xu hướng này. Luật Công nghiệp Công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tài sản số là một loại tài sản được pháp luật bảo hộ. Nghị quyết 05/2025 của Chính phủ cho phép thí điểm thị trường giao dịch tài sản mã hóa, giới hạn trong một số sản phẩm nhất định. Nghị quyết 222 của Quốc hội cũng xác định tài sản số là một trong những lĩnh vực được ưu tiên phát triển tại Trung tâm Tài chính Quốc tế. Gần đây hơn, dự thảo sửa đổi Luật Phòng, chống rửa tiền đã đưa nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo vào phạm vi điều chỉnh.

Đây là những bước khởi đầu quan trọng. Tuy nhiên, để thị trường có thể phát triển đồng bộ, minh bạch và thực sự trở thành một kênh huy động vốn cho nền kinh tế, Việt Nam vẫn cần một khuôn khổ pháp lý tổng thể. Lộ trình xây dựng Luật Tài sản số vì vậy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Khung pháp lý này cần giải quyết đồng thời hai yêu cầu phát triển thị trường và kiểm soát rủi ro.

Ở trụ cột thứ nhất, chính sách cần tạo điều kiện mở rộng cả quy mô lẫn chiều sâu của thị trường: đa dạng hóa sản phẩm tài sản số; nâng cao quy mô và chất lượng hoạt động của các sàn giao dịch; đồng thời mở rộng tệp nhà đầu tư, tăng khả năng kết nối với nguồn vốn trong nước và quốc tế. Ngoài ra, Việt Nam cũng cần quan tâm phát triển hạ tầng blockchain trong nước, song song với tăng cường hợp tác quốc tế để từng bước làm chủ công nghệ và năng lực phát hành, lưu ký, giao dịch tài sản số.

Ở trụ cột thứ hai, mở cửa thị trường phải đi đôi với một cơ chế quản lý đủ chặt chẽ. Các quy định về nhận biết khách hàng và phòng, chống rửa tiền (KYC/AML), Travel Rule cũng như các khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF) cần được áp dụng đầy đủ. Đây không chỉ là yêu cầu để bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường tài chính số, mà còn góp phần thực hiện mục tiêu đưa Việt Nam ra khỏi Danh sách Xám của FATF.

Cùng với đó, khuôn khổ pháp lý cần quy định rõ trách nhiệm của tổ chức phát hành, đơn vị lưu ký, sàn giao dịch và các tổ chức trung gian, cơ chế bảo vệ tài sản của khách hàng, yêu cầu công bố thông tin, xử lý xung đột lợi ích, cũng như các biện pháp kiểm soát rủi ro đối với an ninh tiền tệ và dòng vốn xuyên biên giới.

Bài học từ những thị trường đi trước

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cách tiếp cận phù hợp không phải là lựa chọn giữa mở cửa và quản lý, mà là tạo không gian thử nghiệm có kiểm soát trước khi mở rộng thị trường.

Tại Singapore, Ngân hàng Trung ương Singapore (MAS) triển khai Project Guardian từ năm 2022, thử nghiệm nhiều mô hình tài sản số trong các lĩnh vực như trái phiếu và quỹ đầu tư trước khi thúc đẩy ứng dụng ở quy mô rộng hơn.

UAE, đặc biệt là Dubai, đã xây dựng khuôn khổ cấp phép chuyên biệt cho các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo, đồng thời triển khai các chương trình token hóa bất động sản theo cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Đi cùng với điều kiện cụ thể đối với tổ chức phát hành về vốn, tài sản bảo đảm, quyền hoàn trả, năng lực quản trị, phòng chống rửa tiền và Travel Rule.

Tại Hồng Kông, cơ chế cấp phép stablecoin bắt đầu được triển khai từ tháng 8/2025, với các yêu cầu về vốn tối thiểu và tài sản dự trữ chất lượng cao đối với tổ chức phát hành. Hồng Kông đồng thời coi token hóa trái phiếu chính phủ là một trong những hướng phát triển chiến lược của thị trường tài chính số.

Điểm chung của các mô hình này là thử nghiệm trước, và mở rộng sau, khuyến khích đổi mới nhưng đặt trong một khuôn khổ quản lý rõ ràng. Đây cũng có thể là cách tiếp cận phù hợp với Việt Nam.

Kết luận

Với nhu cầu vốn rất lớn trong thời gian tới cùng với chỉ đạo quyết liệt của đảng và chính phủ, tài sản số không nên được nhìn nhận đơn thuần như một loại tài sản đầu cơ mà có thể trở thành một lớp hạ tầng mới của thị trường vốn, giúp nâng cao khả năng tiếp cận nhà đầu tư, gia tăng thanh khoản và đưa một dòng vốn lớn đang tồn tại ngoài khuôn khổ vào hệ thống tài chính chính thức.

Công việc hiện nay là xây dựng được một thể chế đủ mạnh và chặt chẽ để kiểm soát rủi ro. Nếu làm được điều đó, tài sản số không chỉ là câu chuyện của công nghệ hay một thị trường tài chính mới nổi, mà có thể trở thành một kênh dẫn vốn quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam trong thập niên tới.

(*) Nguyễn Anh Tú, Cộng sự, Viện Tony Blair Việt Nam.