CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Vốn ngoại rút khỏi thị trường mới nổi: Cơ hội trong khủng hoảng?

Invest Global 09:21 31/03/2026

Làn sóng rút vốn khỏi thị trường mới nổi (EM) đầu năm 2026 đang trở thành một trong những diễn biến đáng chú ý nhất của thị trường tài chính toàn cầu.

Chỉ tính riêng tháng 3/2026, nhà đầu tư nước ngoài đã rút khoảng 50-52 tỷ USD khỏi cổ phiếu tại khu vực châu Á (không bao gồm Trung Quốc), mức thoái vốn lớn nhất từng được ghi nhận theo tháng. Đáng chú ý, dòng tiền này tập trung chủ yếu ở các thị trường nhập khẩu năng lượng lớn như Đài Loan, Hàn Quốc và Ấn Độ, trong khi một số nền kinh tế Mỹ Latinh lại cho thấy khả năng "trụ vững" tốt hơn.

Không đơn thuần là phản ứng ngắn hạn trước các cú sốc địa chính trị, dòng vốn này còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong cách nhà đầu tư quốc tế đánh giá rủi ro, lợi suất và vai trò của EM trong danh mục đầu tư dài hạn.

Cú sốc kép cho thị trường mới nổi: Địa chính trị và lãi suất Mỹ

Động lực trực tiếp nhất thúc đẩy làn sóng rút vốn là sự kết hợp của hai yếu tố: căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và môi trường lãi suất cao kéo dài tại Mỹ.

Cuộc xung đột giữa Mỹ - Israel và Iran đã khiến giá dầu tăng vọt, kéo theo lo ngại về lạm phát và suy giảm tăng trưởng toàn cầu. Đối với các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là những quốc gia phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, cú sốc giá dầu không chỉ gây áp lực lên cán cân thương mại mà còn làm gia tăng rủi ro vĩ mô.

Song song với đó, chính sách tiền tệ "higher for longer" của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục duy trì sức hút của tài sản bằng USD. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì trên ngưỡng 5%, trong khi lợi suất thực (real yield) vượt 2% - mức đủ hấp dẫn để nhà đầu tư toàn cầu đạt được lợi nhuận ổn định mà không cần chấp nhận rủi ro cao từ thị trường mới nổi.

Trong bối cảnh này, dòng vốn có xu hướng quay trở lại các tài sản "trú ẩn an toàn", đặc biệt là trái phiếu Mỹ và đồng USD, tạo ra hiệu ứng "hút vốn" khỏi EM.

Sự tăng giá của đồng USD là yếu tố khuếch đại đáng kể áp lực lên các thị trường mới nổi. Khi USD mạnh lên, giá trị các đồng tiền EM suy yếu, làm giảm lợi nhuận thực tế của nhà đầu tư quốc tế tính theo USD.

Điều này dẫn đến một nghịch lý quen thuộc: ngay cả khi cổ phiếu EM tăng trưởng trong nội tệ, nhà đầu tư vẫn có thể ghi nhận thua lỗ sau khi quy đổi sang USD. Trong những tuần gần đây, nhiều đồng tiền EM đã giảm mạnh, từ rupee Ấn Độ đến won Hàn Quốc, làm gia tăng áp lực bán ra từ khối ngoại.

Hệ quả là, mức định giá "rẻ" của thị trường EM - với P/E dự phóng khoảng 14 lần so với 20 lần của MSCI World - vẫn chưa đủ hấp dẫn để đảo chiều dòng vốn.

Làn sóng vốn ngoại đang tạm rời các thị trường mới nổi. Ảnh: The New York Times

Dữ liệu cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Châu Á là tâm điểm của làn sóng bán tháo, trong đó Đài Loan ghi nhận khoảng 25 tỷ USD bị rút ròng trong tháng 3, tiếp theo là Hàn Quốc và Ấn Độ.

Ngược lại, một số nền kinh tế Mỹ Latinh như Brazil và Mexico lại ghi nhận dòng vốn ổn định hơn, nhờ lợi thế từ giá hàng hóa và các yếu tố chính trị thuận lợi. Các quốc gia xuất khẩu tài nguyên, đặc biệt là kim loại và năng lượng, thậm chí còn được hưởng lợi trong bối cảnh giá hàng hóa tăng.

Điều này cho thấy dòng vốn không rút khỏi EM một cách đồng đều, mà đang tái phân bổ dựa trên cấu trúc kinh tế và mức độ nhạy cảm với các cú sốc toàn cầu.

Phần lớn các chuyên gia cho rằng làn sóng rút vốn hiện tại mang tính chu kỳ, gắn liền với chính sách của Fed và biến động địa chính trị. Tuy nhiên, một số yếu tố mang tính cấu trúc cũng đang dần định hình lại vai trò của EM trong danh mục đầu tư toàn cầu.

Trước hết là xu hướng "phi toàn cầu hóa" và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, khiến vai trò của một số nền kinh tế mới nổi - đặc biệt là Trung Quốc - suy giảm trong hệ thống thương mại toàn cầu. Bên cạnh đó, sự gia tăng của các quỹ đầu tư thụ động (ETF, index funds) cũng khiến dòng vốn vào EM trở nên "cơ học" hơn, phụ thuộc vào việc tái cân bằng chỉ số thay vì các quyết định đầu tư chủ động. Điều này làm giảm "lực cầu tự nhiên" đối với tài sản EM, đặc biệt trong những giai đoạn biến động.

Trong nguy có cơ?

Ngoài các yếu tố toàn cầu, những vấn đề nội tại cũng góp phần làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư.

Tại Trung Quốc, khủng hoảng bất động sản và tăng trưởng chậm lại đã khiến dòng vốn ngoại đảo chiều. Dù chính phủ đã đưa ra các biện pháp kích thích, nhưng lo ngại về triển vọng dài hạn và tính minh bạch vẫn khiến nhà đầu tư dè dặt.

Ở Việt Nam, dù tăng trưởng GDP đạt mức cao, thị trường chứng khoán vẫn ghi nhận dòng vốn ngoại rút ròng trong năm 2025. Nguyên nhân không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài, mà còn liên quan đến cấu trúc thị trường - như tỷ lệ sở hữu nước ngoài bị giới hạn, mức độ tập trung cao vào một số doanh nghiệp lớn, và rủi ro chính sách thương mại từ Mỹ.

Ấn Độ, từng là điểm đến ưa thích của dòng vốn toàn cầu, cũng chứng kiến sự đảo chiều khi giá dầu tăng cao làm xấu đi cán cân vĩ mô và gây áp lực lên đồng nội tệ.

Một câu hỏi lớn đặt ra là: tại sao thị trường EM vẫn chưa thu hút dòng tiền quay trở lại dù định giá đang ở mức thấp? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố: rủi ro tỷ giá, triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp không chắc chắn, và sự cạnh tranh từ các tài sản an toàn có lợi suất cao.

Trong bối cảnh hiện tại, một trái phiếu Chính phủ Mỹ mang lại lợi suất ổn định có thể hấp dẫn hơn so với cổ phiếu EM - nơi lợi nhuận tiềm năng đi kèm với biến động lớn và rủi ro khó lường.

Dù bức tranh hiện tại có phần u ám, một số nhà đầu tư lại nhìn thấy cơ hội trong chính làn sóng bán tháo này. Mức định giá thấp, cùng với tiềm năng tăng trưởng dài hạn của tầng lớp trung lưu tại các nền kinh tế mới nổi, vẫn là những yếu tố hấp dẫn.

Nếu các cú sốc hiện tại chỉ mang tính tạm thời, dòng vốn có thể quay trở lại mạnh mẽ khi điều kiện vĩ mô cải thiện. Ngoài ra, khả năng Trung Quốc triển khai các gói kích thích lớn, hoặc sự đảo chiều của chính sách tiền tệ Mỹ, có thể trở thành "chất xúc tác" cho một chu kỳ tăng trưởng mới của EM.

Làn sóng rút vốn khỏi thị trường mới nổi đầu năm 2026 không chỉ là phản ứng nhất thời trước biến động toàn cầu, mà còn phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc dòng vốn quốc tế. Trong ngắn hạn, áp lực vẫn còn lớn. Nhưng về dài hạn, EM vẫn giữ vai trò quan trọng trong bức tranh tăng trưởng toàn cầu. Vấn đề không nằm ở việc dòng vốn có quay trở lại hay không, mà là khi nào - và sẽ quay trở lại những thị trường nào.

Tài chính - Tín dụng