CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Theo ông, những chính sách mới của Chính phủ Việt Nam đã tạo tác động như thế nào đến quyết định của các nhà đầu tư trong và ngoài nước?
Việt Nam đã và đang khẳng định vị thế “ngôi sao mới” của Đông Nam Á khi thu hút lượng lớn người nước ngoài đầu tư bất động sản nhờ vào nhiều lợi thế của nền tảng vĩ mô và các chính sách cởi mở dành cho người nước ngoài. Sự đổi mới trong chính sách đầu tư bất động sản cho người nước ngoài không chỉ tháo gỡ các nút thắt pháp lý mà còn mở ra hành lang an toàn cho dòng vốn quốc tế.
Trong đó, có thể kể đến Luật Đất đai 2024 mới đang tạo ra những chuyển biến sâu sắc, định hình lại tính minh bạch của thị trường bất động sản Việt Nam mà trọng tâm xoay quanh một số vấn đề cốt lõi như chuẩn hoá quy trình pháp lý, thiết lập sân chơi bình đẳng, tạo cơ chế bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và người dân
Số liệu cho thấy, trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam duy trì đà tăng trưởng kinh tế vĩ mô tích cực nhờ sức cầu nội địa bền vững, hoạt động thương mại ổn định và dòng vốn FDI tiếp tục tăng trưởng, với GDP đạt mức tăng 8,2%. Cụ thể, tổng vốn FDI đăng ký đạt 34,7 tỷ USD, tăng 61% theo năm. Vốn đăng ký mới đạt 17,4 tỷ USD từ 2.013 dự án, tăng 87% về giá trị và 1% về số lượng dự án so với cùng kỳ năm trước…
Vậy những tiêu chí nào đang được các nhà đầu tư quốc tế đặt lên hàng đầu khi lựa chọn thị trường Việt Nam để “rót vốn”, thưa ông?
Thực tế cho thấy, khung pháp lý luôn là mối quan tâm lớn của nhà đầu tư nước ngoài trong nhiều năm qua. Với Luật Đất đai mới và Luật Nhà ở mới, hiện đã có một khung pháp lý giúp nhà đầu tư tự tin rằng dự án có thể triển khai đúng tiến độ, và quan trọng hơn, họ có thể thẩm định hiệu quả đầu tư dựa trên cơ sở pháp lý đất đai rõ ràng, nghĩa vụ tài chính về đất đã hoàn tất, và các phê duyệt quy hoạch được thực hiện dễ dàng hơn. Vì vậy, tiêu chí đầu tiên chính là khung pháp lý.
Ngoài ra, khả năng thẩm định hiệu quả đầu tư và vay vốn ngân hàng với lãi suất hợp lý là một mối quan tâm khác. Hiện tại, việc nhà đầu tư nước ngoài vay vốn với lãi suất hợp lý tại Việt Nam, hoặc cho vay từ nước ngoài vào, vẫn còn nhiều thách thức. Đây thực sự là một rào cản. Tôi cho rằng, nếu có thể tháo gỡ một số “nút thắt” và mở rộng thị trường vốn, giúp các bên cho vay nước ngoài dễ dàng sử dụng tài sản bảo đảm trong nước để cho các dự án vay vốn, đó sẽ là một bước tiến quan trọng.
Dòng vốn đầu tư hiện nay đang ưu tiên những phân khúc bất động sản nào, thưa ông?
Ngành sản xuất - chế biến chế tạo vẫn là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam, và phần lớn sự quan tâm của giới đầu tư đều bắt nguồn từ thế mạnh cốt lõi này. Vì vậy, bất động sản công nghiệp đang nhận được sự chú ý đáng kể ở thời điểm hiện tại.
Trong khoảng 5 năm trở lại đây, chúng ta đã chứng kiến các nền tảng công nghiệp mới tăng trưởng rất nhanh. Hiện thị trường có khoảng 2 triệu m² sản phẩm nhà xưởng và kho bãi xây sẵn đã hoàn thành, với tỷ lệ lấp đầy hiện tại vào khoảng 90%. Nhu cầu đối với các sản phẩm này vẫn duy trì ở mức cao, được hỗ trợ bởi sự phát triển sâu hơn của chuỗi cung ứng: các nhà sản xuất quy mô nhỏ hơn, phục vụ cho các nhà sản xuất lớn, ngày càng tìm kiếm những nhà xưởng xây sẵn để có thể đi vào hoạt động nhanh chóng.
Lựa chọn tiếp theo là ngành khách sạn - nghỉ dưỡng, nhờ lượng khách du lịch tăng trưởng mạnh mẽ. Du lịch đã có kết quả rất tốt tại Việt Nam. APEC cũng là một yếu tố tích cực: đây là hội nghị kéo dài hai tuần, nhưng hoạt động đầu tư xoay quanh sự kiện này chắc chắn có tác động hỗ trợ.
Tôi cho rằng, sức hút cốt lõi đối với nhà đầu tư trong ngành khách sạn nằm ở tính đa dạng, nhu cầu từ Trung Quốc và Hàn Quốc vẫn rất mạnh. Nhưng bên cạnh đó, các thị trường nguồn khách đang ngày càng đa dạng hơn, với lượng khách gia tăng từ Đông Nam Á, Nhật Bản, châu Âu và Mỹ. Sự đa dạng này chính là điểm hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
Ngoài ra, phân khúc văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh vẫn là cơ hội để nhà đầu tư và chủ đầu tư khai thác mà chúng tôi kỳ vọng sẽ tăng trưởng mạnh trong thời gian tới. Phân khúc văn phòng cũng được hưởng lợi từ hoạt động sản xuất dù là các công ty tìm nguồn cung ứng, hay các công ty luật, kế toán, ngân hàng phục vụ cho khối sản xuất.
Vâỵ, theo ông đâu là những cơ hội đầu tư nổi bật trong thời gian tới và Việt Nam cần làm gì để tiếp tục nâng cao sức cạnh tranh thu hút dòng vốn quốc tế?
Sự quan tâm hiện nay còn rất lớn. Nhà đầu tư nước ngoài đang rất chú ý đến Việt Nam, tôi tin rằng đang có một cơ hội đáng kể cho dòng vốn ngoại ở thời điểm hiện tại, trong bối cảnh các chủ đầu tư trong nước gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận vốn vay ngân hàng - hoặc nếu tiếp cận được thì chi phí vay lại khá cao do mặt bằng lãi suất hiện nay.
Vì vậy, tôi nhìn thấy cơ hội cho dòng vốn nước ngoài, dù là thông qua hình thức liên doanh với chủ đầu tư quốc tế, hay tham gia bằng vốn cổ phần và vốn vay. Có rất nhiều cấu trúc khác nhau có thể được xem xét để giúp lấp đầy khoảng trống vốn mà các chủ đầu tư trong nước đang gặp phải.
Việt Nam cần đảm bảo khung pháp lý, vốn về cơ bản đã được xây dựng, được thực thi một cách rõ ràng, minh bạch và đúng thời hạn. Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng vận hành công bằng, minh bạch, và giữ mặt bằng lãi suất ở mức hợp lý để nhà đầu tư có thể nhìn thấy rõ hiệu quả đầu tư kỳ vọng. Và tiếp đó là câu chuyện IFC tiếp tục thúc đẩy định hướng này sẽ giúp dòng vốn nước ngoài lưu chuyển dễ dàng hơn. Tôi cho rằng tiềm năng là rất lớn nếu IFC thực sự được hiện thực hóa.
Xin cảm ơn ông!

















