CỔNG THÔNG TIN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

Nhập siêu hơn 20,5 tỷ USD chưa đáng lo trong ngắn hạn

Invest Global 09:01 04/08/2026

Sau 7 tháng năm 2026, nhập khẩu vẫn tăng nhanh hơn xuất khẩu, khiến cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam nhập siêu 20,52 tỷ USD. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), mức nhập siêu này chủ yếu phản ánh nhu cầu gia tăng đối với nguyên liệu, máy móc, thiết bị và hàng hóa phục vụ sản xuất, đầu tư.

20,52 tỷ USD nhập siêu đã chảy vào đâu?

Sau nhiều năm thường xuyên duy trì trạng thái xuất siêu, cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam đang nghiêng trở lại về phía nhập khẩu.

Theo báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 7 và 7 tháng năm 2026 của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa trong tháng 7 đạt 109,75 tỷ USD, tăng 5,3% so với tháng trước và tăng 33% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 53,08 tỷ USD, còn nhập khẩu đạt 56,67 tỷ USD, khiến cán cân thương mại tháng 7 nhập siêu 3,59 tỷ USD.

Tính chung 7 tháng, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 659,58 tỷ USD, tăng 28,1% so với cùng kỳ năm trước. Xuất khẩu đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7%, trong khi nhập khẩu đạt 340,05 tỷ USD, tăng tới 34,8%.

Nhập khẩu tăng nhanh hơn đáng kể so với xuất khẩu khiến cán cân thương mại hàng hóa nhập siêu 20,52 tỷ USD.

Diễn biến trong ba tháng gần đây cho thấy trạng thái nhập siêu chưa có dấu hiệu giảm rõ rệt. Tháng 5/2026, Việt Nam nhập siêu 5,21 tỷ USD. Sang tháng 6, mức nhập siêu giảm còn 2,64 tỷ USD, nhưng đến tháng 7 lại tăng lên 3,59 tỷ USD.

Tuy nhiên, quy mô nhập siêu chưa phản ánh đầy đủ bản chất của hoạt động thương mại. Vấn đề quan trọng hơn là nền kinh tế đang nhập khẩu những loại hàng hóa nào và lượng hàng nhập khẩu đó được sử dụng vào mục đích gì.

Theo Cục Thống kê, nhập khẩu tăng nhanh chủ yếu do nhu cầu đối với nguyên liệu, máy móc, thiết bị và hàng hóa phục vụ sản xuất, đầu tư gia tăng.

Điều này cho thấy phần lớn kim ngạch nhập khẩu không đi trực tiếp vào tiêu dùng, mà trở thành đầu vào cho hoạt động sản xuất, chế biến và xuất khẩu trong các tháng tiếp theo.

Cơ cấu nhập khẩu cũng củng cố nhận định này. Theo ông Phạm Anh Tuấn, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, nhóm tư liệu sản xuất hiện chiếm trên 94% tổng kim ngạch nhập khẩu.

Như vậy, phần lớn lượng ngoại tệ chi cho nhập khẩu đang được sử dụng để mua máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu, thay vì hàng tiêu dùng cuối cùng.

Ở một góc độ khác, cơ cấu xuất nhập khẩu tiếp tục cho thấy vai trò chi phối của khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.

Trong 7 tháng, kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI, kể cả dầu thô, đạt 255,89 tỷ USD, tăng 26,4% và chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Kim ngạch nhập khẩu của khu vực này đạt 247,91 tỷ USD, tăng 39,2%.

Như vậy, khu vực FDI vẫn xuất siêu gần 8 tỷ USD.

Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước xuất khẩu 63,64 tỷ USD, tăng 5,8%, nhưng nhập khẩu tới 92,14 tỷ USD, tăng 24,1%. Cán cân thương mại của khu vực này nhập siêu khoảng 28,5 tỷ USD.

Khoảng cách trên cho thấy tăng trưởng thương mại vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, trong khi năng lực xuất khẩu và mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng toàn cầu còn hạn chế.

Tỷ giá vẫn ổn định giữa nhịp nhập siêu

Trong kinh tế học, nhập siêu không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự suy yếu của nền kinh tế.

Nếu nhập khẩu tăng mạnh do nhu cầu đối với hàng tiêu dùng, trong khi năng lực sản xuất và xuất khẩu suy giảm, đó có thể là dấu hiệu đáng lo. Ngược lại, nếu nhập khẩu tập trung vào máy móc, thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất, nhập siêu có thể phản ánh một chu kỳ mở rộng đầu tư và chuẩn bị đơn hàng.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, cho rằng nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu ở thời điểm hiện nay chưa phải tín hiệu tiêu cực, mà chủ yếu phản ánh nhu cầu sản xuất đang phục hồi.

“Chúng ta không nên quá lo lắng về câu chuyện nhập siêu ở thời điểm hiện nay”, ông nói.

Theo TS. Cấn Văn Lực, có hai nguyên nhân chính khiến kim ngạch nhập khẩu tăng mạnh.

Trước hết, doanh nghiệp đang chủ động nhập khẩu nguyên vật liệu và hàng hóa để dự trữ trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định. Việc tích trữ đầu vào giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ đứt gãy nguồn cung, đồng thời chuẩn bị cho hoạt động sản xuất, kinh doanh trong những tháng cuối năm.

Bên cạnh đó, giá nhiều loại hàng hóa trên thị trường thế giới, đặc biệt là năng lượng, tăng lên cũng khiến giá trị nhập khẩu của Việt Nam tăng tương ứng, ngay cả khi khối lượng hàng hóa không tăng cùng mức.

“Nhập khẩu tăng trong giai đoạn này không phản ánh sự suy yếu của nền kinh tế mà cho thấy nhu cầu sản xuất vẫn đang được duy trì”, TS. Cấn Văn Lực nhận định.

Dấu hiệu đáng chú ý khác là dù nhập siêu ở mức cao, tỷ giá trong nước vẫn tương đối ổn định.

Theo Cục Thống kê, chỉ số USD trên thị trường quốc tế bình quân tháng 7, tính đến ngày 25/7/2026, đạt 100,81 điểm, tăng 0,76 điểm so với tháng 6.

Trong nước, chỉ số giá USD tháng 7 tăng 0,18% so với tháng trước, tăng 0,38% so với cùng kỳ năm trước và gần như không thay đổi so với cuối năm 2025. Bình quân 7 tháng, chỉ số giá USD tăng 1,55% so với cùng kỳ năm trước.

Về lý thuyết, nhập siêu làm gia tăng nhu cầu ngoại tệ để thanh toán hàng nhập khẩu, từ đó có thể gây sức ép lên tỷ giá. Tuy nhiên, diễn biến hiện nay cho thấy áp lực này vẫn đang được bù đắp bởi các yếu tố khác.

Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối phân tích Công ty Chứng khoán ABS, cho rằng trước hết cần nhìn nhận tính chu kỳ của hoạt động xuất nhập khẩu.

Trong những tháng đầu năm, doanh nghiệp thường gia tăng nhập khẩu nguyên liệu, máy móc và thiết bị để chuẩn bị cho các đơn hàng xuất khẩu vào giai đoạn cuối năm. Nếu lượng hàng nhập khẩu được chuyển hóa thành sản phẩm và các đơn hàng được xuất đi đúng kế hoạch, cán cân thương mại có thể cải thiện trong nửa cuối năm.

Khi đó, nguồn ngoại tệ từ xuất khẩu quay trở lại sẽ góp phần cân bằng nhu cầu thanh toán nhập khẩu và giảm sức ép lên tỷ giá.

Một yếu tố khác là chênh lệch lãi suất đang có lợi hơn cho tiền đồng. Khi lãi suất VND cao hơn lãi suất USD, động lực chuyển sang nắm giữ hoặc đầu cơ ngoại tệ giảm xuống, qua đó hạn chế áp lực lên thị trường ngoại hối.

Ngoài nguồn thu từ xuất khẩu hàng hóa, cung ngoại tệ của nền kinh tế còn đến từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, kiều hối, du lịch và các dòng vốn quốc tế khác. Những nguồn lực này góp phần bù đắp một phần lượng ngoại tệ được sử dụng cho nhập khẩu.

Do đó, mức nhập siêu hơn 20,5 tỷ USD hiện chưa trực tiếp chuyển hóa thành biến động lớn trên thị trường ngoại hối.

Tuy nhiên, sự ổn định này còn phụ thuộc vào khả năng duy trì các nguồn cung ngoại tệ và triển vọng cải thiện của xuất khẩu trong những tháng cuối năm. Nếu nhập siêu kéo dài trong khi dòng vốn, kiều hối hoặc nguồn thu từ xuất khẩu suy yếu, sức ép lên tỷ giá có thể gia tăng.

Dự trữ ngoại hối của Việt Nam hiện chỉ tương đương khoảng 1,9-2 tháng nhập khẩu. Ảnh: PATRủi ro nằm ở chỗ khác

Điều khiến giới phân tích quan tâm không chỉ là con số nhập siêu, mà còn là sức chống chịu của nền kinh tế nếu trạng thái này kéo dài.

Theo ông Phạm Anh Tuấn, sau 6 tháng đầu năm 2026, dự trữ ngoại hối của Việt Nam chỉ tương đương khoảng 1,9-2 tháng nhập khẩu, thấp hơn ngưỡng khuyến cáo tối thiểu ba tháng nhập khẩu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế.

“Đây là vấn đề cần lưu ý”, ông nhấn mạnh.

Dự trữ ngoại hối là một trong những lớp đệm quan trọng giúp nền kinh tế ứng phó với biến động tỷ giá, dòng vốn và thương mại quốc tế. Khi quy mô nhập khẩu ngày càng lớn, yêu cầu củng cố nguồn dự trữ này cũng trở nên cấp thiết hơn.

Trong ngắn hạn, nhập siêu chưa phải vấn đề lớn nếu lượng hàng nhập khẩu chủ yếu phục vụ sản xuất và sau đó tạo ra doanh thu xuất khẩu.

Rủi ro sẽ xuất hiện nếu nhập khẩu tiếp tục tăng nhưng không tạo ra mức tăng tương ứng về sản lượng, đơn hàng và giá trị gia tăng; hoặc nếu doanh nghiệp chỉ nhập nguyên liệu để gia công, lắp ráp trong khi phần giá trị giữ lại trong nước vẫn thấp.

Đằng sau quy mô thương mại ngày càng mở rộng là những vấn đề cơ cấu chưa được giải quyết triệt để.

Khu vực FDI hiện chiếm hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu và giữ vai trò chủ đạo trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao. Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước chỉ đóng góp gần 20% kim ngạch xuất khẩu, nhưng lại ghi nhận mức nhập siêu lớn.

Điều này phản ánh khả năng tham gia chuỗi cung ứng, năng lực công nghệ và mức độ kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI vẫn còn hạn chế.

Việt Nam xuất khẩu ngày càng nhiều sản phẩm điện tử, máy tính, điện thoại và hàng hóa công nghệ cao, nhưng phần lớn linh kiện, máy móc và công nghệ đầu vào vẫn phải nhập khẩu.

Do đó, quy mô xuất khẩu tăng nhanh chưa đồng nghĩa với giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế cũng tăng tương ứng.

Nếu không nâng được tỷ lệ nội địa hóa, Việt Nam có thể tiếp tục duy trì mô hình nhập khẩu nhiều nguyên liệu, linh kiện để gia công, lắp ráp rồi xuất khẩu. Khi đó, kim ngạch thương mại ngày càng lớn nhưng mức độ lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước, năng suất lao động và năng lực công nghệ vẫn hạn chế.

Ở góc độ tích cực, quy mô thương mại tiếp tục mở rộng, xuất khẩu duy trì tốc độ tăng hai con số, nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm trên 90% tổng kim ngạch xuất khẩu và nhiều nhóm hàng đã đạt quy mô lớn.

Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng thương mại về dài hạn sẽ không chỉ được đo bằng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, mà còn nằm ở tỷ lệ giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.

Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải phát triển mạnh hơn công nghiệp hỗ trợ, nâng khả năng cung ứng nguyên liệu và linh kiện của doanh nghiệp nội địa, tăng mức độ kết nối với khu vực FDI và từng bước làm chủ công nghệ.

Nhập siêu hơn 20,5 tỷ USD hiện chưa phải tín hiệu đáng báo động nếu phần lớn hàng nhập khẩu tiếp tục phục vụ sản xuất và được chuyển hóa thành năng lực xuất khẩu trong tương lai.

Tuy nhiên, nếu năng lực nội địa không được cải thiện, nhập siêu sẽ không chỉ là câu chuyện của cán cân thương mại, mà còn phản ánh mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào nguồn cung, công nghệ và khu vực doanh nghiệp nước ngoài.

Vì vậy, vấn đề cần quan tâm không chỉ là khi nào cán cân thương mại trở lại xuất siêu, mà là nền kinh tế giữ lại được bao nhiêu giá trị trong mỗi đồng hàng hóa xuất khẩu.

Môi trường kinh doanh